EB / Streymur
0 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
NSI Runavik

EB / Streymur vs NSI Runavik

Tỷ số chung cuộc: EB / Streymur 0-5 NSI Runavik tại Meistaradeildin, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: EB / Streymur thắng 1, hòa 0, NSI Runavik thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Meistaradeildin · Vòng 7
Sân vận động
Eiðis Vøllur, Eiði
Phong độ
LLLWL EB / Streymur
WDWDW NSI Runavik
  1. 14' 0-1 B. Hendriksson
  2. 25' A. Olsen
  3. 26' 0-2 B. Hendriksson
  4. 42' S. Kalso
  5. 45' H. Diaby
  6. HT0-2
  7. 46' B. Dabo T. Johannesen
  8. 46' T. Miezan H. á Bø
  9. 54' 0-3 H. Diaby
  10. 62' T. Miezan
  11. 66' 0-4 B. Hendriksson
  12. 69' G. Dahl-Olsen N. Danielsen
  13. 69' S. Mariusarson J. Bruhn
  14. 74' A. Knudsen F. Østigård Ness
  15. 74' M. Przybylski P. Knudsen
  16. 74' S. Løkin B. Hendriksson
  17. 80' G. Dahl-Olsen
  18. 86' 0-5 J. Van Der Heyden
  19. 88' K. Eliasen B. Egilsson
  20. 90' B. Olsen B. Nolsøe
  21. FT0-5

Đội hình

EB / Streymur HLV: S. Clementsen
  1. J. Davidsen
  2. A. Olsen
  3. M. Geyti
  4. M. Hellisá
  5. J. Bruhn▼ 69'
  6. S. Kalsø
  7. N. Danielsen▼ 69'
  8. B. Egilsson▼ 88'
  9. M. Mortensen
  10. T. Johannesen▼ 46'
  11. H. á Bø▼ 46'

Dự bị 7

  1. B. Dabo▲ 46'
  2. T. Miezan▲ 46'
  3. G. Dahl-Olsen▲ 69'
  4. S. Mariusarson▲ 69'
  5. K. Eliasen▲ 88'
  6. H. Eiðisgarð
  7. M. Allansson
NSI Runavik HLV: J. Wedeborg
  1. K. Joensen
  2. J. Benjaminsen
  3. L. Markmanrud
  4. H. Diaby
  5. B. Hendriksson▼ 74'
  6. F. Østigård Ness▼ 74'
  7. E. Joensen
  8. B. Nolsøe▼ 90'
  9. K. Olsen
  10. J. Van Der Heyden
  11. P. Knudsen▼ 74'

Dự bị 7

  1. A. Knudsen▲ 74'
  2. M. Przybylski▲ 74'
  3. S. Løkin▲ 74'
  4. B. Olsen▲ 90'
  5. J. Thomsen
  6. K. Jablinski
  7. P. Hentze

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KÍ Klaksvík
27 92 - 18 +74 73
2
Havnar Bóltfelag
27 70 - 35 +35 64
3
NSI Runavik
27 92 - 37 +55 60
4
Víkingur Gøta
27 42 - 29 +13 44
5
B36 Tórshavn
27 45 - 39 +6 42
6
B68
27 35 - 61 -26 26
7
EB / Streymur
27 30 - 58 -28 26
8
07 Vestur
27 34 - 54 -20 15
9
Suduroy
27 25 - 71 -46 15
10
TB
27 25 - 88 -63 13
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu30
32Ghi được97
61Thủng lưới45
1.14Bàn thắng mỗi trận3.23
5Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn27
19Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu