Víkingur Gøta
4 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
EB / Streymur

Víkingur Gøta vs EB / Streymur

Tỷ số chung cuộc: Víkingur Gøta 4-1 EB / Streymur tại Meistaradeildin, 17 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Víkingur Gøta thắng 9, hòa 1, EB / Streymur thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Meistaradeildin · Vòng 6
Sân vận động
Sarpugerði, Norðragøta, Eysturoy
Phong độ
WLDLW Víkingur Gøta
LLLWL EB / Streymur
  1. 15' M. Mortensen
  2. 31' O. Poulsen
  3. 39' M. Geyti
  4. HT0-0
  5. 46' K. Eliasen V. Jónsson
  6. 53' A. Gregersen 1-0
  7. 60' 1-1 B. Dabo11m
  8. 61' O. Bárðarson J. Johansen
  9. 70' O. Bárðarson 2-1
  10. 75' G. Dahl-Olsen S. Kalsø
  11. 75' T. Miezan M. Mortensen
  12. 83' J. Nielsen 3-1
  13. 87' H. á Bø B. Egilsson
  14. 90'+3 S. Vatnhamar 4-1
  15. FT4-1

Đội hình

Víkingur Gøta HLV: J. Poulsen
  1. B. á Reynatrøð
  2. A. Gregersen
  3. I. Jonhardsson
  4. I. Arngrímsson
  5. S. Vatnhamar
  6. J. Johansen ▼ 61'
  7. R. Skála
  8. A. Ellingsgaard
  9. Á. Atlason
  10. P. Kallsberg
  11. J. Nielsen

Dự bị 7

  1. O. Bárðarson ▲ 61'
  2. A. Brandsson
  3. B. Bjarkhamar
  4. H. Arngrímsson
  5. J. Lervig
  6. J. Ólavsson
  7. R. Hansen
EB / Streymur HLV: S. Clementsen
  1. J. Davidsen
  2. A. Olsen
  3. M. Geyti
  4. M. Hellisá
  5. J. Bruhn
  6. S. Kalsø ▼ 75'
  7. V. Jónsson ▼ 46'
  8. B. Egilsson ▼ 87'
  9. M. Mortensen ▼ 75'
  10. Ó. Poulsen
  11. B. Dabo

Dự bị 7

  1. K. Eliasen ▲ 46'
  2. G. Dahl-Olsen ▲ 75'
  3. T. Miezan ▲ 75'
  4. H. á Bø ▲ 87'
  5. Á. Joensen
  6. N. Danielsen
  7. T. Johannesen

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KÍ Klaksvík
27 92 - 18 +74 73
2
Havnar Bóltfelag
27 70 - 35 +35 64
3
NSI Runavik
27 92 - 37 +55 60
4
Víkingur Gøta
27 42 - 29 +13 44
5
B36 Tórshavn
27 45 - 39 +6 42
6
B68
27 35 - 61 -26 26
7
EB / Streymur
27 30 - 58 -28 26
8
07 Vestur
27 34 - 54 -20 15
9
Suduroy
27 25 - 71 -46 15
10
TB
27 25 - 88 -63 13
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu28
55Ghi được32
42Thủng lưới61
1.49Bàn thắng mỗi trận1.14
9Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu