Víkingur Gøta
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
EB / Streymur

Víkingur Gøta vs EB / Streymur

Tỷ số chung cuộc: Víkingur Gøta 1-0 EB / Streymur tại Meistaradeildin, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Víkingur Gøta thắng 9, hòa 1, EB / Streymur thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Meistaradeildin · Vòng 23
Sân vận động
Sarpugerði, Norðragøta, Eysturoy
Phong độ
WLDLW Víkingur Gøta
LLLWL EB / Streymur
  1. 22' O. Bardarson
  2. 24' J. Bruhn
  3. 39' J. Nielsen 1-0
  4. HT1-0
  5. 48' B. Poulsen
  6. 61' B. Dabo K. Eliasen
  7. 61' F. Đorđević N. Danielsen
  8. 77' V. Jónsson J. Joensen
  9. 79' B. Gregersen O. Bárðarson
  10. 79' F. Justinussen J. Nielsen
  11. 86' J. Hummeland J. Bruhn
  12. 87' T. Johannesen
  13. FT1-0

Đội hình

Víkingur Gøta HLV: J. Poulsen
  1. B. á Reynatrøð
  2. A. Gregersen
  3. Ari Olsen
  4. S. Vatnhamar
  5. J. Johansen
  6. A. Svensson
  7. I. Jonhardsson
  8. G. Turi
  9. A. Ellingsgaard
  10. O. Bárðarson ▼ 79'
  11. J. Nielsen ▼ 79'

Dự bị 7

  1. B. Gregersen ▲ 79'
  2. F. Justinussen ▲ 79'
  3. Á. Atlason
  4. H. Arngrímsson
  5. I. Arngrímsson
  6. M. Klein
  7. S. á Brúnni
EB / Streymur HLV: S. Clementsen
  1. J. Davidsen
  2. A. Olsen
  3. M. Hellisá
  4. B. Poulsen
  5. J. Bruhn ▼ 86'
  6. J. Vilhelmsen
  7. N. Danielsen ▼ 61'
  8. T. Johannesen
  9. K. Eliasen ▼ 61'
  10. E. Joensen
  11. J. Joensen ▼ 77'

Dự bị 6

  1. B. Dabo ▲ 61'
  2. F. Đorđević ▲ 61'
  3. V. Jónsson ▲ 77'
  4. J. Hummeland ▲ 86'
  5. E. Isaksen
  6. S. Petersen

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Víkingur Gøta
27 79 - 14 +65 73
2
KÍ Klaksvík
27 58 - 24 +34 67
3
Havnar Bóltfelag
27 55 - 23 +32 59
4
NSI Runavik
27 54 - 43 +11 42
5
B36 Tórshavn
27 56 - 42 +14 41
6
07 Vestur
27 34 - 60 -26 30
7
EB / Streymur
27 35 - 49 -14 28
8
B68
27 23 - 48 -25 21
9
Skála ÍF
27 27 - 57 -30 20
10
ÍF II
27 24 - 85 -61 7
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu29
92Ghi được41
28Thủng lưới52
2.63Bàn thắng mỗi trận1.41
17Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn19
64Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu