EB / Streymur
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Víkingur Gøta

EB / Streymur vs Víkingur Gøta

Tỷ số chung cuộc: EB / Streymur 0-2 Víkingur Gøta tại Meistaradeildin, 2 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: EB / Streymur thắng 0, hòa 1, Víkingur Gøta thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Meistaradeildin · Vòng 15
Sân vận động
Við Margáir, Streymnes, Streymoy
Phong độ
LLLWL EB / Streymur
WLDLW Víkingur Gøta
  1. 32' J. Hummeland H. á Bø
  2. 39' 0-1 M. Klein
  3. HT0-1
  4. 49' S. Vatnhamar
  5. 70' P. Kallsberg O. Bárðarson
  6. 74' R. í Soylu R. Hansen
  7. 74' V. Jónsson N. Danielsen
  8. 80' V. Jonsson
  9. 84' G. Dahl-Olsen D. Godtfred
  10. 84' N. Kruse F. Đorđević
  11. 85' Ari Olsen I. Jonhardsson
  12. 90' 0-2 P. Kallsberg
  13. FT0-2

Đội hình

EB / Streymur HLV: S. Clementsen
  1. J. Davidsen
  2. A. Olsen
  3. M. Hellisá
  4. B. Poulsen
  5. H. á Bø ▼ 32'
  6. R. Egilstoft
  7. B. Reinert-Petersen
  8. N. Danielsen ▼ 74'
  9. D. Godtfred ▼ 84'
  10. F. Đorđević ▼ 84'
  11. R. Hansen ▼ 74'

Dự bị 7

  1. J. Hummeland ▲ 32'
  2. R. í Soylu ▲ 74'
  3. V. Jónsson ▲ 74'
  4. G. Dahl-Olsen ▲ 84'
  5. N. Kruse ▲ 84'
  6. F. Kruse
  7. M. Hellisdal
Víkingur Gøta HLV: J. Poulsen
  1. B. á Reynatrøð
  2. A. Gregersen
  3. O. Bárðarson ▼ 70'
  4. S. á Brúnni
  5. S. Vatnhamar
  6. A. Svensson
  7. G. Turi
  8. A. Ellingsgaard
  9. J. Johansen
  10. I. Jonhardsson ▼ 85'
  11. M. Klein

Dự bị 6

  1. P. Kallsberg ▲ 70'
  2. Ari Olsen ▲ 85'
  3. Á. Nóa Atlason
  4. H. Arngrímsson
  5. I. Arngrímsson
  6. P. Djurhuus

Thống kê

10
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KÍ Klaksvík
27 66 - 19 +47 67
2
Víkingur Gøta
27 76 - 23 +53 60
3
Havnar Bóltfelag
27 68 - 23 +45 58
4
B36 Tórshavn
27 54 - 27 +27 57
5
07 Vestur
27 42 - 41 +1 40
6
EB / Streymur
27 25 - 53 -28 25
7
B68
27 29 - 48 -19 23
8
ÍF II
27 23 - 67 -44 20
9
AB
27 27 - 63 -36 18
10
TB
27 15 - 61 -46 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
38Ghi được79
59Thủng lưới28
1.23Bàn thắng mỗi trận2.63
6Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn20
13Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu