Havnar Bóltfelag
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Skála ÍF

Havnar Bóltfelag vs Skála ÍF

Tỷ số chung cuộc: Havnar Bóltfelag 3-0 Skála ÍF tại Meistaradeildin, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Havnar Bóltfelag thắng 9, hòa 1, Skála ÍF thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Meistaradeildin · Vòng 23
Sân vận động
Gundadalur, Tórshavn, Streymoy
Phong độ
WWWDW Havnar Bóltfelag
LLWWD Skála ÍF
  1. 11' J. Thomsen 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' K. Jacobsen A. Ellingsgaard
  4. 46' K. Johansen A. Jacobsen
  5. 61' J. Thomsen 2-0
  6. 62' L. Guttesen M. Samba
  7. 62' D. Johansen M. Nón
  8. 68' M. Dahl J. Thomsen
  9. 72' H. Sørensen 3-0
  10. 75' J. Ósá B. Wardum
  11. 75' E. Rosenberg B. Thorleifsson
  12. 83' M. Johansen
  13. 89' N. Dohn
  14. 89' M. Isaksen M. Effiom
  15. FT3-0

Đội hình

Havnar Bóltfelag HLV: A. Sormani
  1. T. Gestsson
  2. V. í Davidsen
  3. B. Wardum ▼ 75'
  4. H. Sørensen
  5. M. Voss
  6. E. Mouritsen
  7. N. Mneney
  8. Á. Dam
  9. M. Samba ▼ 62'
  10. J. Thomsen ▼ 68'
  11. E. Duah

Dự bị 7

  1. L. Guttesen ▲ 62'
  2. M. Dahl ▲ 68'
  3. J. Ósá ▲ 75'
  4. B. Niclasen
  5. H. Hansen
  6. R. Kjærbo
  7. R. Nilsson
Skála ÍF HLV: P. Poulsen
  1. K. Hansen
  2. J. Jakobsen
  3. N. Dohn
  4. A. Petersen
  5. B. Thorleifsson ▼ 75'
  6. M. Hellisdal
  7. A. Ellingsgaard ▼ 46'
  8. R. Skála
  9. M. Nón ▼ 62'
  10. A. Jacobsen ▼ 46'
  11. M. Effiom ▼ 89'

Dự bị 7

  1. K. Jacobsen ▲ 46'
  2. K. Johansen ▲ 46'
  3. D. Johansen ▲ 62'
  4. E. Rosenberg ▲ 75'
  5. M. Isaksen ▲ 89'
  6. D. Petersen
  7. S. Ernstsson

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Víkingur Gøta
27 79 - 14 +65 73
2
KÍ Klaksvík
27 58 - 24 +34 67
3
Havnar Bóltfelag
27 55 - 23 +32 59
4
NSI Runavik
27 54 - 43 +11 42
5
B36 Tórshavn
27 56 - 42 +14 41
6
07 Vestur
27 34 - 60 -26 30
7
EB / Streymur
27 35 - 49 -14 28
8
B68
27 23 - 48 -25 21
9
Skála ÍF
27 27 - 57 -30 20
10
ÍF II
27 24 - 85 -61 7
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu28
68Ghi được28
33Thủng lưới60
2Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới2
22Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu