Havnar Bóltfelag
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Skála ÍF

Havnar Bóltfelag vs Skála ÍF

Tỷ số chung cuộc: Havnar Bóltfelag 3-0 Skála ÍF tại Meistaradeildin, 21 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Havnar Bóltfelag thắng 9, hòa 1, Skála ÍF thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Meistaradeildin · Vòng 19
Sân vận động
Gundadalur, Tórshavn, Streymoy
Trọng tài
R. Skaalum
Phong độ
WWWDW Havnar Bóltfelag
LLWWD Skála ÍF
  1. 10' D. Petersen
  2. 13' S. Radosavljević 1-0
  3. 29' J. Jakobsen
  4. 34' K. Jacobsen P. Kallsberg
  5. 41' Ø. Dalbúð 2-0
  6. 45' D. Johansen11m 3-0
  7. HT3-0
  8. 60' S. Radosavljevic
  9. 63' E. Mouritsen H. Askham
  10. 64' Á. Jónsson Ø. Dalbúð
  11. 68' P. Petersen
  12. 71' D. Johansen A. Thomsen
  13. 82' L. Guttesen S. Radosavljević
  14. FT3-0

Đội hình

Havnar Bóltfelag HLV: D. Savic
  1. T. Gestsson
  2. H. Askham ▼ 63'
  3. D. Johansen
  4. H. Sørensen
  5. H. Hansen
  6. D. í Soylu
  7. P. Petersen
  8. Ø. Dalbúð ▼ 64'
  9. A. Justinussen
  10. S. Radosavljević ▼ 82'
  11. Á. Samuelsen

Dự bị 7

  1. E. Mouritsen ▲ 63'
  2. Á. Jónsson ▲ 64'
  3. L. Guttesen ▲ 82'
  4. B. Mørk
  5. B. Wardum
  6. H. Mohr
  7. J. Thomsen
Skála ÍF HLV: S. Anghel
  1. J. Olsen
  2. V. Tomić
  3. J. Jakobsen
  4. D. Petersen
  5. A. Thomsen ▼ 71'
  6. K. Johansen
  7. P. Jacobsen
  8. E. Joensen
  9. U. Stojanov
  10. J. Hansen
  11. P. Kallsberg ▼ 34'

Dự bị 7

  1. K. Jacobsen ▲ 34'
  2. D. Johansen ▲ 71'
  3. B. Thorleifsson
  4. J. Mikkelsen
  5. Jákup Frederiksberg
  6. M. á Reynatrøð
  7. M. Johansen

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KÍ Klaksvík
27 78 - 7 +71 77
2
Víkingur Gøta
27 69 - 24 +45 58
3
Havnar Bóltfelag
27 56 - 27 +29 55
4
B36 Tórshavn
27 48 - 29 +19 38
5
EB / Streymur
27 31 - 54 -23 35
6
B68
27 37 - 50 -13 30
7
07 Vestur
27 34 - 61 -27 29
8
AB
27 33 - 63 -30 29
9
NSI Runavik
27 31 - 59 -28 21
10
Skála ÍF
27 25 - 68 -43 10
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu28
71Ghi được25
34Thủng lưới71
2.15Bàn thắng mỗi trận0.89
11Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn17
39Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu