Havnar Bóltfelag
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Skála ÍF

Havnar Bóltfelag vs Skála ÍF

Tỷ số chung cuộc: Havnar Bóltfelag 3-0 Skála ÍF tại Meistaradeildin, 5 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Havnar Bóltfelag thắng 9, hòa 1, Skála ÍF thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Meistaradeildin · Vòng 17
Sân vận động
Gundadalur, Tórshavn, Streymoy
Phong độ
WWWDW Havnar Bóltfelag
LLWWD Skála ÍF
  1. 21' D. Reynheim 1-0
  2. 22' N. Mneney
  3. 28' N. Dohn J. Jakobsen
  4. 36' B. Thorleifsson
  5. 36' M. Samba Á. Jónsson
  6. HT1-0
  7. 46' J. Frederiksberg M. Nón
  8. 47' E. Duah 2-0
  9. 58' Á. Samuelsen L. Guttesen
  10. 58' M. Dahl D. Reynheim
  11. 67' E. Mouritsen N. Mneney
  12. 67' J. Ósá S. Skytte
  13. 69' E. Duah
  14. 72' A. Jacobsen M. Isaksen
  15. 72' D. Petersen A. Petersen
  16. 81' A. Ellingsgaard E. Rosenberg
  17. 88' H. Sørensen 3-0
  18. FT3-0

Đội hình

Havnar Bóltfelag HLV: A. Sormani
  1. T. Gestsson
  2. V. í Davidsen
  3. Á. Jónsson ▼ 36'
  4. H. Sørensen
  5. S. Chukwudi
  6. S. Skytte ▼ 67'
  7. L. Guttesen ▼ 58'
  8. N. Mneney ▼ 67'
  9. Á. Dam
  10. E. Duah
  11. D. Reynheim ▼ 58'

Dự bị 7

  1. M. Samba ▲ 36'
  2. Á. Samuelsen ▲ 58'
  3. M. Dahl ▲ 58'
  4. E. Mouritsen ▲ 67'
  5. J. Ósá ▲ 67'
  6. H. Hansen
  7. R. Nilsson
Skála ÍF HLV: P. Poulsen
  1. K. Hansen
  2. J. Jakobsen ▼ 28'
  3. K. Jacobsen
  4. A. Petersen ▼ 72'
  5. K. Johansen
  6. B. Thorleifsson
  7. M. Hellisdal
  8. M. Nón ▼ 46'
  9. E. Rosenberg ▼ 81'
  10. M. Effiom
  11. M. Isaksen ▼ 72'

Dự bị 7

  1. N. Dohn ▲ 28'
  2. J. Frederiksberg ▲ 46'
  3. A. Jacobsen ▲ 72'
  4. D. Petersen ▲ 72'
  5. A. Ellingsgaard ▲ 81'
  6. E. Rasmussen
  7. S. Ernstsson

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Víkingur Gøta
27 79 - 14 +65 73
2
KÍ Klaksvík
27 58 - 24 +34 67
3
Havnar Bóltfelag
27 55 - 23 +32 59
4
NSI Runavik
27 54 - 43 +11 42
5
B36 Tórshavn
27 56 - 42 +14 41
6
07 Vestur
27 34 - 60 -26 30
7
EB / Streymur
27 35 - 49 -14 28
8
B68
27 23 - 48 -25 21
9
Skála ÍF
27 27 - 57 -30 20
10
ÍF II
27 24 - 85 -61 7
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu28
68Ghi được28
33Thủng lưới60
2Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới2
22Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu