B36 Tórshavn vs Víkingur Gøta
Tỷ số chung cuộc: B36 Tórshavn 1-4 Víkingur Gøta tại Meistaradeildin, 27 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: B36 Tórshavn thắng 3, hòa 2, Víkingur Gøta thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistaradeildin · Vòng 20
- Sân vận động
- Gundadalur, Tórshavn, Streymoy
- Phong độ
- LWDDL B36 Tórshavn
- LDLWD Víkingur Gøta
- 10' 0-1 Ari Olsen
- 27' 0-2 P. Kallsberg
- 39' M. Lindh 1-2
- HT1-2
- 53' 1-3 O. Bárðarson
- 57' 1-4 J. Nielsen
- 61' ▲ H. Agnarsson ▼ Z. Dalügge
- 61' ▲ M. Hellisdal ▼ A. Johansen
- 61' ▲ T. Hansen ▼ M. Lindh
- 63' ▲ F. Justinussen ▼ J. Nielsen
- 67' ▲ G. Dahl-Olsen ▼ A. Søjberg
- 71' ▲ J. Johansen ▼ O. Bárðarson
- 82' ▲ J. Gullfoss ▼ J. van der Heyden
- 82' ▲ Á. Atlason ▼ G. Turi
- 82' ▲ S. á Brúnni ▼ Ari Olsen
- 90'+1 A. Ellingsgaard
- FT1-4
Đội hình
- S. Eyðsteinsson
- M. Egilsson
- J. Benjaminsen
- F. Østigård Ness
- V. Rönnberg
- J. van der Heyden ▼ 82'
- M. Lindh ▼ 61'
- B. Nielsen
- A. Søjberg ▼ 67'
- A. Johansen ▼ 61'
- Z. Dalügge ▼ 61'
Dự bị 7
- H. Agnarsson ▲ 61'
- M. Hellisdal ▲ 61'
- T. Hansen ▲ 61'
- G. Dahl-Olsen ▲ 67'
- J. Gullfoss ▲ 82'
- B. Mørk
- S. Sólheim
- B. á Reynatrøð
- A. Gregersen
- B. Gregersen
- Ari Olsen ▼ 82'
- S. Vatnhamar
- I. Jonhardsson
- G. Turi ▼ 82'
- A. Ellingsgaard
- O. Bárðarson ▼ 71'
- P. Kallsberg
- J. Nielsen ▼ 63'
Dự bị 7
- F. Justinussen ▲ 63'
- J. Johansen ▲ 71'
- Á. Atlason ▲ 82'
- S. á Brúnni ▲ 82'
- H. Arngrímsson
- I. Arngrímsson
- R. Hansen
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 79 - 14 | +65 | 73 | |
| 2 | 27 | 58 - 24 | +34 | 67 | |
| 3 | 27 | 55 - 23 | +32 | 59 | |
| 4 | 27 | 54 - 43 | +11 | 42 | |
| 5 | 27 | 56 - 42 | +14 | 41 | |
| 6 | 27 | 34 - 60 | -26 | 30 | |
| 7 | 27 | 35 - 49 | -14 | 28 | |
| 8 | 27 | 23 - 48 | -25 | 21 | |
| 9 | 27 | 27 - 57 | -30 | 20 | |
| 10 | 27 | 24 - 85 | -61 | 7 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
67Ghi được92
51Thủng lưới28
1.97Bàn thắng mỗi trận2.63
10Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai64