B36 Tórshavn
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Víkingur Gøta

B36 Tórshavn vs Víkingur Gøta

Tỷ số chung cuộc: B36 Tórshavn 2-1 Víkingur Gøta tại Meistaradeildin, 4 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: B36 Tórshavn thắng 3, hòa 2, Víkingur Gøta thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Meistaradeildin · Vòng 12
Sân vận động
Gundadalur, Tórshavn, Streymoy
Phong độ
LWDDL B36 Tórshavn
LDLWD Víkingur Gøta
  1. 11' M. Przybylski
  2. 25' 0-1 G. Turi
  3. 27' S. Vatnhamar
  4. 30' B. Nielsen
  5. 31' A. Johansen
  6. 32' Yellow Card
  7. 34' V. Šabala 1-1
  8. HT1-1
  9. 58' G. D. Turi
  10. 59' J. Johansen
  11. 75' V. Šabala 2-1
  12. 76' A. Knudsen M. Przybylski
  13. 76' B. Heinesen V. Šabala
  14. 78' M. Klein O. Bárðarson
  15. 80' H. Agnarsson
  16. 82' E. Joensen B. Nielsen
  17. 90' M. Klein
  18. 90'+5 S. Nattestad
  19. 90'+1 S. Sólheim A. Johansen
  20. FT2-1

Đội hình

B36 Tórshavn HLV: D. Brimsvík
  1. M. Lamhauge
  2. M. Egilsson
  3. S. Nattestad
  4. J. Benjaminsen
  5. I. Jönsson
  6. E. Nielsen
  7. M. Przybylski ▼ 76'
  8. H. Agnarsson
  9. V. Šabala ▼ 76'
  10. B. Nielsen ▼ 82'
  11. A. Johansen ▼ 90'

Dự bị 7

  1. A. Knudsen ▲ 76'
  2. B. Heinesen ▲ 76'
  3. E. Joensen ▲ 82'
  4. S. Sólheim ▲ 90'
  5. A. Eriksen
  6. M. Hellisdal
  7. S. Eyðsteinsson
Víkingur Gøta HLV: J. Poulsen
  1. B. á Reynatrøð
  2. A. Gregersen
  3. B. Gregersen
  4. Ari Olsen
  5. O. Bárðarson ▼ 78'
  6. S. á Brúnni
  7. S. Vatnhamar
  8. A. Svensson
  9. G. Turi
  10. J. Johansen
  11. P. Kallsberg

Dự bị 6

  1. M. Klein ▲ 78'
  2. A. Ellingsgaard
  3. Á. Nóa Atlason
  4. F. Justinussen
  5. H. Arngrímsson
  6. P. Djurhuus

Thống kê

06
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KÍ Klaksvík
27 66 - 19 +47 67
2
Víkingur Gøta
27 76 - 23 +53 60
3
Havnar Bóltfelag
27 68 - 23 +45 58
4
B36 Tórshavn
27 54 - 27 +27 57
5
07 Vestur
27 42 - 41 +1 40
6
EB / Streymur
27 25 - 53 -28 25
7
B68
27 29 - 48 -19 23
8
ÍF II
27 23 - 67 -44 20
9
AB
27 27 - 63 -36 18
10
TB
27 15 - 61 -46 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu30
62Ghi được79
36Thủng lưới28
1.77Bàn thắng mỗi trận2.63
16Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu