Víkingur Gøta
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
B36 Tórshavn

Víkingur Gøta vs B36 Tórshavn

Tỷ số chung cuộc: Víkingur Gøta 0-3 B36 Tórshavn tại Meistaradeildin, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Víkingur Gøta thắng 5, hòa 2, B36 Tórshavn thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Meistaradeildin · Vòng 1
Sân vận động
Sarpugerði, Norðragøta, Eysturoy
Phong độ
LDLWD Víkingur Gøta
LWDDL B36 Tórshavn
  1. 6' B. Nielsen S. Sólheim
  2. 30' 0-1 B. Nielsen
  3. HT0-1
  4. 48' 0-2 M. Egilsson
  5. 53' B. Gregersen Á. Nóa Atlason
  6. 53' J. Johansen O. Bárðarson
  7. 53' M. Klein A. Svensson
  8. 72' 0-3 T. Skandari
  9. 75' Yellow Card
  10. 75' Yellow Card
  11. 75' F. Justinussen I. Jonhardsson
  12. 75' P. Kallsberg S. Vatnhamar
  13. 75' E. Joensen B. Heinesen
  14. 84' M. Hellisdal A. Knudsen
  15. 84' S. Nattestad E. Magnusson
  16. FT0-3

Đội hình

Víkingur Gøta HLV: J. Poulsen
  1. B. á Reynatrøð
  2. A. Gregersen
  3. S. Vatnhamar ▼ 75'
  4. G. Vatnhamar
  5. A. Svensson ▼ 53'
  6. G. Turi
  7. A. Ellingsgaard
  8. O. Bárðarson ▼ 53'
  9. Á. Nóa Atlason ▼ 53'
  10. Andreas Olsen
  11. I. Jonhardsson ▼ 75'

Dự bị 7

  1. B. Gregersen ▲ 53'
  2. J. Johansen ▲ 53'
  3. M. Klein ▲ 53'
  4. F. Justinussen ▲ 75'
  5. P. Kallsberg ▲ 75'
  6. H. Arngrímsson
  7. S. á Brúnni
B36 Tórshavn HLV: D. Brimsvík
  1. M. Lamhauge
  2. M. Egilsson
  3. B. Heinesen ▼ 75'
  4. A. Eriksen
  5. J. Benjaminsen
  6. I. Jönsson
  7. E. Nielsen
  8. S. Sólheim ▼ 6'
  9. T. Skandari
  10. A. Knudsen ▼ 84'
  11. E. Magnusson ▼ 84'

Dự bị 7

  1. B. Nielsen ▲ 6'
  2. E. Joensen ▲ 75'
  3. M. Hellisdal ▲ 84'
  4. S. Nattestad ▲ 84'
  5. H. Jørgensen
  6. M. Allansson
  7. M. Joensen

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KÍ Klaksvík
27 66 - 19 +47 67
2
Víkingur Gøta
27 76 - 23 +53 60
3
Havnar Bóltfelag
27 68 - 23 +45 58
4
B36 Tórshavn
27 54 - 27 +27 57
5
07 Vestur
27 42 - 41 +1 40
6
EB / Streymur
27 25 - 53 -28 25
7
B68
27 29 - 48 -19 23
8
ÍF II
27 23 - 67 -44 20
9
AB
27 27 - 63 -36 18
10
TB
27 15 - 61 -46 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu35
79Ghi được62
28Thủng lưới36
2.63Bàn thắng mỗi trận1.77
13Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn20
49Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu