FC Nõmme United vs Paide Linnameeskond
Tỷ số chung cuộc: FC Nõmme United 0-1 Paide Linnameeskond tại Meistriliiga, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Nõmme United thắng 0, hòa 0, Paide Linnameeskond thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 10
- Phong độ
- LWLWL FC Nõmme United
- LWLWL Paide Linnameeskond
- 16' ▲ D. Muringen ▼ A. Yusif
- 24' 0-1 J. Saliste
- HT0-1
- 46' ▲ Henrik Ojamaa ▼ N. Baranov
- 46' ▲ D. Jepihhin ▼ T. Agyepong
- 55' M. Plokhotnyuk
- 61' ▲ H. Leoke ▼ M. Plokhotniuk
- 61' ▲ O. Hõim ▼ D. Luts
- 72' ▲ B. Vain ▼ K. Rõõmussaar
- 72' ▲ T. Hint ▼ S. Merilai
- 79' J. Luka
- 82' ▲ A. Alteberg ▼ J. Demidov
- 83' ▲ K. Mööl ▼ D. Muringen
- 90'+1 R. Saarma
- 90'+4 M. Jarviste
- 90'+7 A. Bergman
- FT0-1
Đội hình
- 12M. Meerits
- 23K. Läänelaid
- 37J. Luka
- 5A. Bergman
- 3S. Merilai ▼ 72'
- 6M. Järviste
- 33J. Demidov ▼ 82'
- 66K. Rõõmussaar ▼ 72'
- 21O. Musolitin
- 7M. Plokhotniuk ▼ 61'
- 18M. Vəliyev
Dự bị 9
- 10H. Leoke ▲ 61'
- 8B. Vain ▲ 72'
- 15T. Hint ▲ 72'
- 4A. Alteberg ▲ 82'
- 1G. Lagus
- 2K. Leppsalu
- 11T. Vendelin
- 19R. Tiigiste
- 92K. Kokka
- 99E. Jarju
- 27N. Baranov ▼ 46'
- 29J. Saliste
- 5G. Juhkam
- 12A. Yusif ▼ 16'
- 16P. Medić
- 19S. Luts
- 80T. Agyepong ▼ 46'
- 14R. Saarma
- 41D. Luts ▼ 61'
- 6P. Kristal
Dự bị 9
- 24D. Muringen ▲ 16'
- 8Henrik Ojamaa ▲ 46'
- 17D. Jepihhin ▲ 46'
- 28O. Hõim ▲ 61'
- 33K. Mööl ▲ 83'
- 1M. Aksalu
- 7H. Riiberg
- 10A. Frolov
- 15Hindrek Ojamaa ▲ 46'
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 82 - 19 | +63 | 87 | |
| 2 | 36 | 79 - 44 | +35 | 72 | |
| 3 | 36 | 74 - 39 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 69 - 43 | +26 | 70 | |
| 5 | 36 | 47 - 54 | -7 | 42 | |
| 6 | 36 | 48 - 63 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 57 | -22 | 35 | |
| 8 | 36 | 46 - 67 | -21 | 34 | |
| 9 | 36 | 37 - 74 | -37 | 31 | |
| 10 | 36 | 22 - 79 | -57 | 15 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu52
36Ghi được103
91Thủng lưới66
0.86Bàn thắng mỗi trận1.98
2Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn30
21Hiệp hai55