Maardu vs Tallinna Kalev
Tỷ số chung cuộc: Maardu 0-0 Tallinna Kalev tại Meistriliiga, 19 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maardu thắng 3, hòa 4, Tallinna Kalev thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 11
- Phong độ
- WLWWW Maardu
- WLLDL Tallinna Kalev
- 2' D. Malov
- 31' V. Aksjonov
- HT0-0
- 50' D. Kovtun
- 55' ▲ H. Anier ▼ M. Kruusalu
- 64' A. Dzumadil
- 68' ▲ D. Suvorikov ▼ V. Šalabai
- 72' ▲ M. Petrov ▼ M. Vaherna
- 83' ▲ M. Krivošein ▼ V. Aksjonov
- FT0-0
Đội hình
- 25I. Kassjantsuk
- 23D. Malov
- 20R. Aasmäe
- 12D. Kovtun
- 27A. Džumadil
- 17V. Šalabai ▼ 68'
- 11I. Zelentsov
- 16V. Aksjonov ▼ 83'
- 21S. Hayasaka
- 19Y. Dmitriev
- 9V. Gussev
Dự bị 6
- 22D. Suvorikov ▲ 68'
- 8M. Krivošein ▲ 83'
- 1A. Jakovlev
- 5A. Aristov
- 7V. Ogorodnik
- 10A. Mones
- 99K. Vallner
- 13D. Maksimenko
- 6D. Sheviakov
- 20M. Kruusalu ▼ 55'
- 4K. Laur
- 3M. Allast
- 27A. Raudsepp
- 28K. Rääbis
- 9M. Vaherna ▼ 72'
- 7R. Reimaa
- 11W. Alli
Dự bị 7
- 47H. Anier ▲ 55'
- 17M. Petrov ▲ 72'
- 10B. Bachmann
- 18R. Lee
- 33B. Kouyate
- 34A. Ostrovski
- 1D. Koroljov
Thống kê
04
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 110 - 21 | +89 | 90 | |
| 2 | 36 | 98 - 32 | +66 | 78 | |
| 3 | 36 | 79 - 34 | +45 | 77 | |
| 4 | 36 | 78 - 30 | +48 | 74 | |
| 5 | 36 | 57 - 62 | -5 | 49 | |
| 6 | 36 | 57 - 49 | +8 | 48 | |
| 7 | 36 | 35 - 75 | -40 | 28 | |
| 8 | 36 | 29 - 89 | -60 | 24 | |
| 9 | 36 | 24 - 87 | -63 | 23 | |
| 10 | 36 | 30 - 118 | -88 | 17 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
30Ghi được29
118Thủng lưới89
0.83Bàn thắng mỗi trận0.81
3Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn22
18Hiệp hai14