Tallinna Kalev vs Maardu
Tỷ số chung cuộc: Tallinna Kalev 2-0 Maardu tại Meistriliiga, 13 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tallinna Kalev thắng 3, hòa 4, Maardu thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 6
- Phong độ
- WLLDL Tallinna Kalev
- WLWWW Maardu
- 25' ▲ V. Šalabai ▼ V. Ogorodnik
- 29' R. Reimaa 1-0
- 40' K. Rääbis 2-0
- HT2-0
- 68' ▲ R. Lee ▼ T. Teeväli
- 73' ▲ R. Aasmäe ▼ Y. Dmitriev
- 74' ▲ H. Anier ▼ M. Petrov
- 80' ▲ D. Kovtun ▼ A. Džumadil
- 88' ▲ B. Bachmann ▼ K. Rääbis
- FT2-0
Đội hình
- 99K. Vallner
- 6D. Sheviakov
- 4K. Laur
- 3M. Allast
- 8D. Sõtšugov
- 27A. Raudsepp
- 28K. Rääbis ▼ 88'
- 9M. Vaherna
- 7R. Reimaa
- 75T. Teeväli ▼ 68'
- 17M. Petrov ▼ 74'
Dự bị 7
- 18R. Lee ▲ 68'
- 47H. Anier ▲ 74'
- 10B. Bachmann ▲ 88'
- 20M. Kruusalu
- 33B. Kouyate
- 34A. Ostrovski
- 1D. Koroljov
- 25I. Kassjantsuk
- 5A. Aristov
- 23D. Malov
- 3A. Džumadil ▼ 80'
- 4K. Boldyrev
- 7V. Ogorodnik ▼ 25'
- 11I. Zelentsov
- 16V. Aksjonov
- 21S. Hayasaka
- 24K. Amemiya
- 19Y. Dmitriev ▼ 73'
Dự bị 7
- 17V. Šalabai ▲ 25'
- 20R. Aasmäe ▲ 73'
- 12D. Kovtun ▲ 80'
- 1A. Jakovlev
- 8M. Krivošein
- 9V. Gussev
- 10A. Mones
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 110 - 21 | +89 | 90 | |
| 2 | 36 | 98 - 32 | +66 | 78 | |
| 3 | 36 | 79 - 34 | +45 | 77 | |
| 4 | 36 | 78 - 30 | +48 | 74 | |
| 5 | 36 | 57 - 62 | -5 | 49 | |
| 6 | 36 | 57 - 49 | +8 | 48 | |
| 7 | 36 | 35 - 75 | -40 | 28 | |
| 8 | 36 | 29 - 89 | -60 | 24 | |
| 9 | 36 | 24 - 87 | -63 | 23 | |
| 10 | 36 | 30 - 118 | -88 | 17 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
29Ghi được30
89Thủng lưới118
0.81Bàn thắng mỗi trận0.83
5Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn25
14Hiệp hai18