FC Kuressaare vs FCI Tallinn
Tỷ số chung cuộc: FC Kuressaare 1-1 FCI Tallinn tại Meistriliiga, 12 tháng 7, 2013. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Kuressaare thắng 0, hòa 4, FCI Tallinn thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 18
- Sân vận động
- Kuressaare Linnastaadion, Kuressaare
- Trọng tài
- T. Nõmmiste
- Phong độ
- DWLLD FC Kuressaare
- WLWWL FCI Tallinn
- 9' J. Indermitte 1-0
- 10' 1-1 A. Bebikh
- HT1-1
- 61' ▲ V. Malinin ▼ V. Kharlanov
- 67' ▲ E. Kharin ▼ V. Smirnov
- 68' ▲ O. Reinike ▼ B. Klemmer
- 72' ▲ R. Karpov ▼ E. Valmas
- 83' ▲ E. Golovljov ▼ A. Bebikh
- 85' ▲ M. Rajaver ▼ S. Laht
- FT1-1
Đội hình
- R. Reiman
- M. Kluge
- K. Mööl
- E. Valmas ▼ 72'
- M. Mütt
- J. Gavrilov
- J. Indermitte
- S. Sinilaid
- B. Klemmer ▼ 68'
- S. Viira
- S. Laht ▼ 85'
Dự bị 7
- O. Reinike ▲ 68'
- R. Karpov ▲ 72'
- M. Rajaver ▲ 85'
- A. Luup
- A. Saar
- E. Nurmik
- P. Pohlak
- M. Igonen
- A. Kalimullin
- D. Kovtunovitš
- T. Elhi
- K. Nahk
- J. Gurtšioglujants
- M. Lipin
- V. Kharlanov ▼ 61'
- A. Bebikh ▼ 83'
- E. Kouadio
- V. Smirnov ▼ 67'
Dự bị 7
- V. Malinin ▲ 61'
- E. Kharin ▲ 67'
- E. Golovljov ▲ 83'
- A. Aristov
- A. Mones
- I. Kassjantsuk
- V. Avilov
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 69 - 24 | +45 | 91 | |
| 2 | 36 | 78 - 23 | +55 | 84 | |
| 3 | 36 | 75 - 22 | +53 | 75 | |
| 4 | 36 | 83 - 40 | +43 | 68 | |
| 5 | 36 | 43 - 58 | -15 | 47 | |
| 6 | 36 | 36 - 56 | -20 | 38 | |
| 7 | 36 | 39 - 55 | -16 | 36 | |
| 8 | 36 | 35 - 77 | -42 | 34 | |
| 9 | 36 | 30 - 68 | -38 | 32 | |
| 10 | 36 | 22 - 87 | -65 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
22Ghi được36
87Thủng lưới56
0.61Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn18
14Hiệp hai22