FCI Tallinn vs FC Kuressaare
Tỷ số chung cuộc: FCI Tallinn 0-0 FC Kuressaare tại Meistriliiga, 2 tháng 3, 2013. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FCI Tallinn thắng 1, hòa 4, FC Kuressaare thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 1
- Sân vận động
- Sportland Arena, Tallinn
- Trọng tài
- H. Kaasik
- Phong độ
- WLWWL FCI Tallinn
- LDWLL FC Kuressaare
- HT0-0
- 46' ▲ A. Kulatšenko ▼ A. Chuikov
- 63' ▲ V. Ogorodnik ▼ E. Kharin
- 68' ▲ A. Ilves ▼ M. Tikerberi
- 79' ▲ N. Martõnov ▼ J. Gurtšioglujants
- 79' ▲ G. Könninge ▼ S. Laht
- 90' ▲ M. Rajaver ▼ R. Karpov
- FT0-0
Đội hình
- I. Kassjantsuk
- A. Aristov
- A. Kalimullin
- A. Chuikov ▼ 46'
- T. Elhi
- V. Avilov
- K. Nahk
- J. Gurtšioglujants ▼ 79'
- M. Lipin
- E. Kharin ▼ 63'
- E. Kouadio
Dự bị 7
- A. Kulatšenko ▲ 46'
- V. Ogorodnik ▲ 63'
- N. Martõnov ▲ 79'
- E. Golovljov
- I. Tarasov
- M. Igonen
- O. Lehtonen
- S. Palm
- E. Valmas
- E. Butlers
- P. Pohlak
- J. Indermitte
- S. Sinilaid
- A. Luup
- S. Viira
- S. Laht ▼ 79'
- R. Karpov ▼ 90'
- M. Tikerberi ▼ 68'
Dự bị 7
- A. Ilves ▲ 68'
- G. Könninge ▲ 79'
- M. Rajaver ▲ 90'
- A. Aavik
- B. Klemmer
- O. Reinike
- R. Reiman
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 69 - 24 | +45 | 91 | |
| 2 | 36 | 78 - 23 | +55 | 84 | |
| 3 | 36 | 75 - 22 | +53 | 75 | |
| 4 | 36 | 83 - 40 | +43 | 68 | |
| 5 | 36 | 43 - 58 | -15 | 47 | |
| 6 | 36 | 36 - 56 | -20 | 38 | |
| 7 | 36 | 39 - 55 | -16 | 36 | |
| 8 | 36 | 35 - 77 | -42 | 34 | |
| 9 | 36 | 30 - 68 | -38 | 32 | |
| 10 | 36 | 22 - 87 | -65 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
36Ghi được22
56Thủng lưới87
1Bàn thắng mỗi trận0.61
7Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai14