Viljandi vs FC Flora
Tỷ số chung cuộc: Viljandi 2-4 FC Flora tại Meistriliiga, 5 tháng 11, 2011. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Viljandi thắng 0, hòa 1, FC Flora thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 36
- Sân vận động
- Viljandi linnastaadion, Viljandi
- Trọng tài
- J. Roos
- Phong độ
- LLLDL Viljandi
- LWWDW FC Flora
- 16' 0-1 M. Jürgenson
- 27' K. Mööl 1-1
- HT1-1
- 48' E. Junolainen 2-1
- 58' ▲ H. Anier ▼ H. Anier
- 58' 2-2 H. Anier
- 63' ▲ R. Munskind ▼ O. Ottis
- 69' ▲ A. Frolov ▼ M. Peitre
- 72' ▲ S. Laht ▼ A. Veis
- 77' 2-3 N. Mashichev
- 81' ▲ J. Kekišev ▼ K. Mööl
- 85' ▲ K. Luigend ▼ Z. Beglarishvili
- 85' 2-4 H. Anier
- FT2-4
Đội hình
- 1A. Ventsel
- 5M. Sillaste
- 10K. Mööl ▼ 81'
- 15E. Liivamägi
- 17A. Veis ▼ 72'
- 4J. Indermitte
- 8S. Sinilaid
- 22R. Tutk
- 16O. Ottis ▼ 63'
- 21E. Junolainen
- 23B. Klemmer
Dự bị 5
- 45R. Munskind ▲ 63'
- 26S. Laht ▲ 72'
- 6J. Kekišev ▲ 81'
- 12H. Randväli
- 18S. Lepik
- 12A. Orgla
- 19G. Kams
- 16M. Jürgenson
- 4A. Jahhimovitš
- 5M. Peitre ▼ 69'
- 6K. Mets
- 41V. Minkenen
- 10S. Mošnikov
- 18N. Mashichev
- 49Z. Beglarishvili ▼ 85'
- 8H. Anier ▼ 58'
Dự bị 7
- 14H. Anier ▲ 58'
- 25A. Frolov ▲ 69'
- 15K. Luigend ▲ 85'
- 1S. Prins
- 24K. Palatu
- 32E. Midtgarden
- 7G. Herrem
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 100 - 24 | +76 | 86 | |
| 2 | 36 | 82 - 23 | +59 | 79 | |
| 3 | 36 | 107 - 29 | +78 | 73 | |
| 4 | 36 | 76 - 25 | +51 | 73 | |
| 5 | 36 | 77 - 59 | +18 | 54 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 45 | |
| 7 | 36 | 57 - 75 | -18 | 39 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 30 | |
| 9 | 36 | 28 - 68 | -40 | 26 | |
| 10 | 36 | 11 - 192 | -181 | 4 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu38
37Ghi được100
69Thủng lưới25
1.03Bàn thắng mỗi trận2.63
9Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai66