Tammeka vs FC Ajax Lasnamäe
Tỷ số chung cuộc: Tammeka 9-0 FC Ajax Lasnamäe tại Meistriliiga, 5 tháng 11, 2011. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Tammeka thắng 4, hòa 0, FC Ajax Lasnamäe thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 36
- Sân vận động
- Tamme staadion, Tartu
- Trọng tài
- A. Kuusk
- Phong độ
- WWLWL Tammeka
- LLLLL FC Ajax Lasnamäe
- 25' A. Alve 1-0
- 35' A. Alve 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Kutter ▼ A. Lukjanov
- 48' M. Sonn 3-0
- 49' A. Prosa 4-0
- 54' A. Prosa 5-0
- 64' ▲ A. Orlov ▼ B. Dugan
- 67' ▲ A. Struzkin ▼ Š. Mussajev
- 69' ▲ G. Ivanov ▼ A. Alve
- 76' A. Prosa 6-0
- 77' A. Prosa 7-0
- 78' ▲ K. Vomm ▼ K. Kiidron
- 79' G. Ivanov 8-0
- 90'+1 M. Sonn 9-0
- FT9-0
Đội hình
- 33A. Lukjanov ▼ 46'
- 4S. Roops
- 10K. Kallandi
- 3K. Kiidron ▼ 78'
- 5K. Kaldoja
- 11M. Sonn
- 32H. Tamm
- 13R. Laabus
- 99A. Prosa
- 12A. Alve ▼ 69'
- 17M. Laas
Dự bị 6
- 31A. Kutter ▲ 46'
- 14G. Ivanov ▲ 69'
- 77K. Vomm ▲ 78'
- 9K. Torop
- 21J. Saks
- 23S. Valtna
- 16A. Boldõrev
- 3A. Kirpu
- 4J. Kirpu
- 2D. Kovtun
- 91V. Gerasimov
- 21V. Ljahhovetski
- 19Š. Mussajev ▼ 67'
- 22D. Papichyts
- 10S. Tasso
- 17B. Dugan ▼ 64'
- 11A. Starodub
Dự bị 6
- 18A. Orlov ▲ 64'
- 5A. Struzkin ▲ 67'
- 1M. Mamutov
- 9J. Romanov
- 99J. Gaidajenko
- 7S. Ivanov
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 100 - 24 | +76 | 86 | |
| 2 | 36 | 82 - 23 | +59 | 79 | |
| 3 | 36 | 107 - 29 | +78 | 73 | |
| 4 | 36 | 76 - 25 | +51 | 73 | |
| 5 | 36 | 77 - 59 | +18 | 54 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 45 | |
| 7 | 36 | 57 - 75 | -18 | 39 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 30 | |
| 9 | 36 | 28 - 68 | -40 | 26 | |
| 10 | 36 | 11 - 192 | -181 | 4 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
57Ghi được11
75Thủng lưới192
1.58Bàn thắng mỗi trận0.31
9Giữ sạch lưới2
28Trên 2.5 bàn32
38Hiệp hai7