FC Ajax Lasnamäe vs FC Flora
Tỷ số chung cuộc: FC Ajax Lasnamäe 0-11 FC Flora tại Meistriliiga, 15 tháng 10, 2011. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Ajax Lasnamäe thắng 0, hòa 0, FC Flora thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 33
- Sân vận động
- FC Ajaxi staadion, Tallinn
- Trọng tài
- N. Neemlaid
- Phong độ
- LLLLL FC Ajax Lasnamäe
- LWWDW FC Flora
- 11' 0-1 Z. Beglarishvili
- 20' 0-2 A. Jahhimovitš
- 30' 0-3 S. Mošnikov
- 44' 0-4 Z. Beglarishvili
- HT0-4
- 46' ▲ A. Starodub ▼ A. Orlov
- 46' ▲ J. Gaidajenko ▼ S. Jarjomenko
- 49' 0-5 K. Luigend
- 60' ▲ E. Midtgarden ▼ K. Palatu
- 60' ▲ G. Herrem ▼ H. Anier
- 65' 0-6 M. Jürgenson
- 66' ▲ A. Struzkin ▼ Š. Mussajev
- 67' 0-7 Z. Beglarishvili
- 70' 0-8 V. Minkenen
- 73' 0-9 G. Herrem
- 74' ▲ G. Kams ▼ M. Jürgenson
- 87' 0-10 N. Mashichev
- 90' 0-11 Z. Beglarishvili
- FT0-11
Đội hình
- 1M. Mamutov
- 3A. Kirpu
- 4J. Kirpu
- 2D. Kovtun
- 15J. Romanov
- 21V. Ljahhovetski
- 19Š. Mussajev ▼ 66'
- 22D. Papichyts
- 10S. Tasso
- 8A. Orlov ▼ 46'
- 5S. Jarjomenko ▼ 46'
Dự bị 7
- 11A. Starodub ▲ 46'
- 99J. Gaidajenko ▲ 46'
- 7A. Struzkin ▲ 66'
- 16A. Boldõrev
- 91V. Gerasimov
- 77A. Arhipov
- 18I. Plotnikov
- 1S. Prins
- 24K. Palatu ▼ 60'
- 16M. Jürgenson ▼ 74'
- 4A. Jahhimovitš
- 5M. Peitre
- 41V. Minkenen
- 10S. Mošnikov
- 18N. Mashichev
- 49Z. Beglarishvili
- 15K. Luigend
- 14H. Anier ▼ 60'
Dự bị 7
- 32E. Midtgarden ▲ 60'
- 7G. Herrem ▲ 60'
- 19G. Kams ▲ 74'
- 12A. Orgla
- 20A. Dupikov
- 22N. Baranov
- 30E. Krillo
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 100 - 24 | +76 | 86 | |
| 2 | 36 | 82 - 23 | +59 | 79 | |
| 3 | 36 | 107 - 29 | +78 | 73 | |
| 4 | 36 | 76 - 25 | +51 | 73 | |
| 5 | 36 | 77 - 59 | +18 | 54 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 45 | |
| 7 | 36 | 57 - 75 | -18 | 39 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 30 | |
| 9 | 36 | 28 - 68 | -40 | 26 | |
| 10 | 36 | 11 - 192 | -181 | 4 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu38
11Ghi được100
192Thủng lưới25
0.31Bàn thắng mỗi trận2.63
2Giữ sạch lưới20
32Trên 2.5 bàn22
7Hiệp hai66