FC Flora
6 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Ajax Lasnamäe

FC Flora vs FC Ajax Lasnamäe

Tỷ số chung cuộc: FC Flora 6-0 FC Ajax Lasnamäe tại Meistriliiga, 9 tháng 4, 2011. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Flora thắng 4, hòa 0, FC Ajax Lasnamäe thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Meistriliiga · Vòng 6
Sân vận động
A. Le Coq Arena, Tallinn
Trọng tài
K. Tohver
Phong độ
LWWDW FC Flora
LLLLL FC Ajax Lasnamäe
  1. 28' A. Starodubphản lưới 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' S. Mošnikov M. Jürgenson
  4. 46' H. Anier H. Anier
  5. 50' Z. Beglarishvili 2-0
  6. 56' V. Ljahhovetski V. Mihhasev
  7. 60' D. Tarassenko Š. Abdullajev
  8. 63' A. Frolov 3-0
  9. 66' I. Plotnikov A. Starodub
  10. 66' S. Mošnikov 4-0
  11. 74' K. Mets G. Kams
  12. 79' H. Anier 5-0
  13. 90' N. Baranov 6-0
  14. FT6-0

Đội hình

FC Flora HLV: M. Reim
  1. 1S. Prins
  2. 19G. Kams ▼ 74'
  3. 16M. Jürgenson ▼ 46'
  4. 4A. Jahhimovitš
  5. 5M. Peitre
  6. 22N. Baranov
  7. 41V. Minkenen
  8. 25A. Frolov
  9. 31Z. Beglarishvili
  10. 9R. Alliku
  11. 8H. Anier ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 10S. Mošnikov ▲ 46'
  2. 14H. Anier ▲ 46'
  3. 6K. Mets ▲ 74'
  4. 12M. Meerits
  5. 11S. Luts
  6. 20A. Dupikov
  7. 30E. Krillo
FC Ajax Lasnamäe HLV: A. Šapovalov
  1. 1M. Mamutov
  2. 4J. Kirpu
  3. 2D. Kovtun
  4. 15J. Romanov
  5. 14Š. Abdullajev ▼ 60'
  6. 91V. Gerasimov
  7. 19Š. Mussajev
  8. 10S. Tasso
  9. 18Y. Dmitriev
  10. 37V. Mihhasev ▼ 56'
  11. 11A. Starodub ▼ 66'

Dự bị 4

  1. 21V. Ljahhovetski ▲ 56'
  2. 9D. Tarassenko ▲ 60'
  3. 17I. Plotnikov ▲ 66'
  4. 5S. Kondratenko

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Flora
36 100 - 24 +76 86
2
Kalju Nomme
36 82 - 23 +59 79
3
Trans Narva
36 107 - 29 +78 73
4
FCI Levadia
36 76 - 25 +51 73
5
Sillamäe Kalev
36 77 - 59 +18 54
6
Paide Linnameeskond
36 40 - 51 -11 45
7
Tammeka
36 57 - 75 -18 39
8
Viljandi
36 37 - 69 -32 30
9
FC Kuressaare
36 28 - 68 -40 26
10
Elazığ Belediyespor SK
36 11 - 192 -181 4
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
100Ghi được11
25Thủng lưới192
2.63Bàn thắng mỗi trận0.31
20Giữ sạch lưới2
22Trên 2.5 bàn32
66Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu