Flora II vs Nõmme Kalju II
Tỷ số chung cuộc: Flora II 1-2 Nõmme Kalju II tại Esiliiga A, 26 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flora II thắng 6, hòa 1, Nõmme Kalju II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Esiliiga A · Vòng 21
- Sân vận động
- Sportland Arena, Tallinn
- Phong độ
- DWLWL Flora II
- LLWLL Nõmme Kalju II
- 18' V. Helmja
- 23' M. Kukk
- 30' ▲ S. Tragon ▼ A. Butenko
- HT0-0
- 46' ▲ A. Kaares ▼ M. Lepik
- 50' 0-1 T. Baptista
- 55' 0-2 M. Orlov
- 63' ▲ J. Vahermagi ▼ E. Paltser
- 63' ▲ M. Luup ▼ J. Silm
- 63' ▲ J. Oja ▼ U. Korjus
- 65' ▲ R. Tummeltau ▼ F. Jekimov
- 65' ▲ K. Tomingas ▼ E. E. Lotar Eyang
- 69' V. Helmja
- 69' V. Helmja
- 71' ▲ E. Jaaniste ▼ T. Baptista
- 76' A. Vaher
- 80' ▲ J. Alemaa ▼ T. Eensalu
- 90' N. Kalmokov 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 99K. Kivila
- 78M. Kukk
- 95R. Piil
- 5A. Vaher
- 2N. Kalmokov
- 93J. Silm ▼ 63'
- 89M. Kalimullin
- 74E. Paltser ▼ 63'
- 97U. Korjus ▼ 63'
- 22M. Lepik ▼ 46'
- 70T. Eensalu ▼ 80'
Dự bị 9
- 71A. Raestik
- 21A. Kaares ▲ 46'
- 66P. Pihlak
- 67M. Kukkonen
- 68J. Vahermagi ▲ 63'
- 69M. Luup ▲ 63'
- 76A. Sammul
- 90J. Oja ▲ 63'
- 91J. Alemaa ▲ 80'
- 96J. Kindel
- 87F. Jekimov ▼ 65'
- 22S. Liit
- 2J. Lillemets
- 70A. Boronilstsikov
- 77A. Butenko ▼ 30'
- 50V. Helmja
- 78A. Timoska
- 51T. Baptista ▼ 71'
- 11M. Orlov
- 7E. E. Lotar Eyang ▼ 65'
Dự bị 9
- 28R. Tannenberg
- 4R. Tummeltau ▲ 65'
- 9A. Birk
- 10S. Tragon ▲ 30'
- 17V. Sutorin
- 18A. Jurioo
- 26O. Ilu
- 58E. Jaaniste ▲ 71'
- 73K. Tomingas ▲ 65'
Thống kê
02
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 125 - 27 | +98 | 92 | |
| 2 | 36 | 83 - 27 | +56 | 78 | |
| 3 | 36 | 76 - 56 | +20 | 63 | |
| 4 | 36 | 62 - 59 | +3 | 58 | |
| 5 | 36 | 61 - 56 | +5 | 48 | |
| 6 | 36 | 62 - 67 | -5 | 45 | |
| 7 | 36 | 56 - 79 | -23 | 45 | |
| 8 | 36 | 61 - 75 | -14 | 40 | |
| 9 | 36 | 53 - 96 | -43 | 27 | |
| 10 | 36 | 40 - 137 | -97 | 10 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
74Ghi được58
65Thủng lưới84
1.9Bàn thắng mỗi trận1.53
11Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn30
36Hiệp hai29