Flora II
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Nõmme Kalju II

Flora II vs Nõmme Kalju II

Tỷ số chung cuộc: Flora II 3-0 Nõmme Kalju II tại Esiliiga A, 19 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flora II thắng 6, hòa 1, Nõmme Kalju II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 11
Sân vận động
Sportland Arena, Tallinn
Phong độ
WDWLW Flora II
LLWLL Nõmme Kalju II
  1. 42' M. Kalimullin 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Vaher O. Pihela
  4. 50' S. Alamaa · N. Kalmokov 2-0
  5. 56' E. Jaaniste M. Tamme
  6. 62' J. Lillemets
  7. 63' R. Tummeltau S. Tragon
  8. 63' K. Sarapuu K. D'Almeida
  9. 63' A. Birk T. Baptista
  10. 71' A. Birk
  11. 76' J. Vahermagi N. Kalmokov
  12. 84' K. Tomingas
  13. 90' A. Kaares 3-0
  14. FT3-0

Đội hình

Flora II HLV: T. Viik
  1. 99K. Kivila
  2. 24O. Pihela ▼ 46'
  3. 6R. Veering
  4. 78M. Kukk
  5. 89M. Kalimullin
  6. 74E. Paltser
  7. 18R. Valdmets
  8. 21A. Kaares
  9. 29S. Alamaa
  10. 2N. Kalmokov ▼ 76'
  11. 17G. Roivassepp

Dự bị 9

  1. 40S. Ristna
  2. 5A. Vaher ▲ 46'
  3. 44R. Priimann
  4. 45K. Lorenz
  5. 67M. Kukkonen
  6. 68J. Vahermagi ▲ 76'
  7. 70T. Eensalu
  8. 76R. Sammul
  9. 93J. Silm
Nõmme Kalju II HLV: E. Šteinberg
  1. 96J. Kindel
  2. 26S. Liit
  3. 58E. Lubaso
  4. 2J. Lillemets
  5. 24M. Tamme ▼ 56'
  6. 22A. Boronilstsikov
  7. 77A. Butenko
  8. 10S. Tragon ▼ 63'
  9. 70K. D'Almeida ▼ 63'
  10. 7T. Baptista ▼ 63'
  11. 11M. Orlov

Dự bị 9

  1. 28R. Tannenberg
  2. 4R. Tummeltau ▲ 63'
  3. 79K. Sarapuu ▲ 63'
  4. 9J. Kangur
  5. 87A. Birk ▲ 63'
  6. 73K. Tomingas ▲ 84'
  7. 50V. Helmja
  8. 53E. Jaaniste ▲ 56'
  9. 17V. Sutorin

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nõmme United
36 125 - 27 +98 92
2
Viimsi
36 83 - 27 +56 78
3
Tartu Welco
36 76 - 56 +20 63
4
Elva
36 62 - 59 +3 58
5
Flora II
36 61 - 56 +5 48
6
FCI Levadia II
36 62 - 67 -5 45
7
Nõmme Kalju II
36 56 - 79 -23 45
8
FC Tallinn
36 61 - 75 -14 40
9
Tallinna Kalev II
36 53 - 96 -43 27
10
Luunja
36 40 - 137 -97 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu38
74Ghi được58
65Thủng lưới84
1.9Bàn thắng mỗi trận1.53
11Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn30
36Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu