FC Nõmme United
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
K-Järve JK Järve

FC Nõmme United vs K-Järve JK Järve

Tỷ số chung cuộc: FC Nõmme United 3-0 K-Järve JK Järve tại Esiliiga A, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nõmme United thắng 8, hòa 2, K-Järve JK Järve thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 32
Sân vận động
Sportland Arena, Tallinn
Phong độ
LWLWL FC Nõmme United
LLWDL K-Järve JK Järve
  1. 7' A. Svedovski
  2. 13' J. Wadjonre
  3. 19' A. Švedovski 1-0
  4. 28' J. Wadjonre
  5. 28' J. Wadjonre
  6. 31' A. Švedovski 2-0
  7. 37' T. Vendelin
  8. 38' K. Leppsalu A. Bergman
  9. HT2-0
  10. 46' I. Lazarets A. Švedovski
  11. 46' S. Merilai A. Sikk
  12. 55' A. Butenko V. Velikanov
  13. 61' S. Tsõmbaljuk B. Cham
  14. 72' A. Valge T. Vendelin
  15. 72' J. Demidov 3-0
  16. 83' A. Valge
  17. 84' I. Lazarets
  18. 84' Paulo Vitor
  19. 86' Paulo Vitor
  20. 86' Paulo Vitor
  21. FT3-0

Đội hình

FC Nõmme United HLV: V. Vassiljev
  1. M. Meerits
  2. S. Salmistu
  3. A. Alteberg
  4. A. Bergman ▼ 38'
  5. J. Demidov
  6. T. Vendelin ▼ 72'
  7. M. Riisenberg
  8. B. Cham ▼ 61'
  9. A. Sikk ▼ 46'
  10. H. Leoke
  11. A. Švedovski ▼ 46'

Dự bị 7

  1. K. Leppsalu ▲ 38'
  2. I. Lazarets ▲ 46'
  3. S. Merilai ▲ 46'
  4. S. Tsõmbaljuk ▲ 61'
  5. A. Valge ▲ 72'
  6. G. Lagus
  7. K. Läänelaid
K-Järve JK Järve HLV: E. Šteinberg
  1. A. Shamanskyi
  2. Paulo Vitor
  3. M. Jakovlev
  4. A. Boronilštšikov
  5. M. Orlov
  6. R. Kardava
  7. I. Ivanov
  8. J. Wadjonre
  9. R. Saar
  10. K. Pavlov
  11. V. Velikanov ▼ 55'

Dự bị 3

  1. A. Butenko ▲ 55'
  2. E. Zotov
  3. N. Kanev

Thống kê

04
42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nõmme United
36 114 - 29 +85 90
2
Viimsi
36 67 - 35 +32 71
3
Flora II
36 86 - 53 +33 69
4
FCI Levadia II
36 57 - 46 +11 57
5
JK Tabasalu
36 81 - 70 +11 55
6
FC Tallinn
36 72 - 65 +7 52
7
Paide Linnameeskond II
36 66 - 82 -16 41
8
Elva
36 45 - 75 -30 40
9
Legion
36 37 - 97 -60 21
10
K-Järve JK Järve
36 50 - 123 -73 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
155Ghi được56
35Thủng lưới141
3.52Bàn thắng mỗi trận1.33
20Giữ sạch lưới3
36Trên 2.5 bàn36
85Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu