FC Nõmme United
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
K-Järve JK Järve

FC Nõmme United vs K-Järve JK Järve

Tỷ số chung cuộc: FC Nõmme United 2-2 K-Järve JK Järve tại Esiliiga A, 28 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nõmme United thắng 8, hòa 2, K-Järve JK Järve thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 16
Sân vận động
Männiku staadion, Tallinn
Trọng tài
J. Lorenz
Phong độ
LWLWL FC Nõmme United
LLWDL K-Järve JK Järve
  1. 15' A. Tiits 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' E. Õunapuu S. Kubensky
  4. 47' G. Mitsuk
  5. 63' T. Hanvere A. Filatov
  6. 65' R. Ernits
  7. 68' 1-1 V. Velikanov
  8. 71' M. Ambur R. Ernits
  9. 71' R. Bazkov V. Velikanov
  10. 78' A. Tiits
  11. 78' M. Miškov M. Jakovlev
  12. 81' J. Lauter A. Tiits
  13. 81' 1-2 M. Orlov
  14. 87' L. Aigro 2-2
  15. 89' K. G. Kokka
  16. 90' B. Mytsyk
  17. 90'+2 K. Leppsalu
  18. 90'+4 A. Sutškov M. Orlov
  19. FT2-2

Đội hình

FC Nõmme United HLV: M. Klasen
  1. G. Pürg
  2. V. Altnurme
  3. K. Leppsalu
  4. L. Aigro
  5. K. Kokka
  6. M. Männiste
  7. S. Kubensky ▼ 46'
  8. T. Vendelin
  9. A. Filatov ▼ 63'
  10. A. Tiits ▼ 81'
  11. R. Ernits ▼ 71'

Dự bị 5

  1. E. Õunapuu ▲ 46'
  2. T. Hanvere ▲ 63'
  3. M. Ambur ▲ 71'
  4. J. Lauter ▲ 81'
  5. K. Kruse
K-Järve JK Järve HLV: E. Šteinberg
  1. V. Otmakhov
  2. B. Mytsyk
  3. E. Kruglov
  4. M. Jakovlev ▼ 78'
  5. G. Mitsuk
  6. A. Boronilštšikov
  7. M. Orlov ▼ 90'
  8. Ramaz Kardava
  9. A. Volossatov
  10. Roland Kardava
  11. V. Velikanov ▼ 71'

Dự bị 5

  1. R. Bazkov ▲ 71'
  2. M. Miškov ▲ 78'
  3. A. Sutškov ▲ 90'
  4. I. Barkanov
  5. Y. Cherkasov

Thống kê

04
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Laagri
36 97 - 46 +51 76
2
FCI Levadia II
36 85 - 45 +40 68
3
Elva
36 76 - 52 +24 66
4
Viimsi
36 76 - 40 +36 63
5
Flora II
36 88 - 52 +36 62
6
FC Nõmme United
36 79 - 56 +23 60
7
Paide Linnameeskond II
36 75 - 88 -13 52
8
K-Järve JK Järve
36 29 - 105 -76 27
9
Tulevik
36 28 - 102 -74 23
10
Pärnu
36 30 - 77 -47 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
82Ghi được34
60Thủng lưới114
2.16Bàn thắng mỗi trận0.87
12Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn30
50Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu