K-Järve JK Järve
0 : 6
FT · Hiệp một 0:4
·
FC Nõmme United

K-Järve JK Järve vs FC Nõmme United

Tỷ số chung cuộc: K-Järve JK Järve 0-6 FC Nõmme United tại Esiliiga A, 29 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K-Järve JK Järve thắng 0, hòa 2, FC Nõmme United thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 18
Phong độ
LLWDL K-Järve JK Järve
LWLWL FC Nõmme United
  1. 14' 0-1 J. Demidov
  2. 25' R. Tiigiste M. Riisenberg
  3. 27' R. Kardava
  4. 27' 0-2 J. Demidov
  5. 28' M. Jakovlev M. Miškov
  6. 34' 0-3 A. Švedovski
  7. 45' 0-4 A. Valge
  8. HT0-4
  9. 46' A. Butenko K. Pavlov
  10. 53' 0-5 A. Švedovski
  11. 59' D. Tuhkanen T. Vendelin
  12. 59' K. Läänelaid A. Sikk
  13. 59' P. Chan H. Leoke
  14. 62' 0-6 P. Chan
  15. 67' A. Vitrikuš I. Ivanov
  16. 77' T. Hoffmann J. Demidov
  17. 81' A. Vitrikus
  18. 86' D. Tuhkanen
  19. FT0-6

Đội hình

K-Järve JK Järve HLV: E. Šteinberg
  1. N. Kanev
  2. G. Mitsuk
  3. A. Boronilštšikov
  4. Ramaz Kardava
  5. M. Miškov ▼ 28'
  6. Roland Kardava
  7. I. Ivanov ▼ 67'
  8. J. Wadjonre
  9. R. Saar
  10. K. Pavlov ▼ 46'
  11. V. Velikanov

Dự bị 4

  1. M. Jakovlev ▲ 28'
  2. A. Butenko ▲ 46'
  3. A. Vitrikuš ▲ 67'
  4. A. Sutškov
FC Nõmme United HLV: V. Vassiljev
  1. G. Lagus
  2. S. Salmistu
  3. A. Alteberg
  4. S. Merilai
  5. A. Valge
  6. J. Demidov ▼ 77'
  7. T. Vendelin ▼ 59'
  8. M. Riisenberg ▼ 25'
  9. A. Sikk ▼ 59'
  10. H. Leoke ▼ 59'
  11. A. Švedovski

Dự bị 6

  1. R. Tiigiste ▲ 25'
  2. D. Tuhkanen ▲ 59'
  3. K. Läänelaid ▲ 59'
  4. P. Chan ▲ 59'
  5. T. Hoffmann ▲ 77'
  6. G. Pürg

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nõmme United
36 114 - 29 +85 90
2
Viimsi
36 67 - 35 +32 71
3
Flora II
36 86 - 53 +33 69
4
FCI Levadia II
36 57 - 46 +11 57
5
JK Tabasalu
36 81 - 70 +11 55
6
FC Tallinn
36 72 - 65 +7 52
7
Paide Linnameeskond II
36 66 - 82 -16 41
8
Elva
36 45 - 75 -30 40
9
Legion
36 37 - 97 -60 21
10
K-Järve JK Järve
36 50 - 123 -73 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu44
56Ghi được155
141Thủng lưới35
1.33Bàn thắng mỗi trận3.52
3Giữ sạch lưới20
36Trên 2.5 bàn36
30Hiệp hai85

Đối đầu

Trang trận đấu