Maardu vs Elva
Tỷ số chung cuộc: Maardu 1-1 Elva tại Esiliiga A, 19 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maardu thắng 7, hòa 2, Elva thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Esiliiga A · Vòng 13
- Sân vận động
- Maardu linnastaadion, Maardu
- Trọng tài
- T. Üprus
- Phong độ
- WLWWW Maardu
- LWDWW Elva
- 6' N. Brõlin 1-0
- 31' A. Aristov
- 35' ▲ E. Grigorjev ▼ A. Aristov
- HT1-0
- 53' 1-1 P. Frei11m
- 55' K. Boldorev
- 56' M. Thomson
- 56' ▲ D. Kovtun ▼ M. Krivošein
- 59' S. Tsombaljuk
- 60' ▲ V. Šalabai ▼ S. Tsõmbaljuk
- 60' ▲ V. Maidla ▼ N. Karasjov
- 69' ▲ A. Joandi ▼ K. Tinn
- 70' J. Kuresoo
- 71' V. Gussev
- 78' ▲ K. Kolesnitšenko ▼ P. Frei
- 82' V. Gussev
- 82' V. Gussev
- 84' R. Koivik
- 86' V. Salabai
- 89' ▲ D. Lebedev ▼ V. Mihhailov
- FT1-1
Đội hình
- I. Kassjantsuk
- A. Aristov ▼ 35'
- K. Boldyrev
- D. Maksimenko
- N. Brõlin
- I. Zelentsov
- V. Mihhailov ▼ 89'
- V. Aksjonov
- S. Tsõmbaljuk ▼ 60'
- V. Gussev
- M. Krivošein ▼ 56'
Dự bị 7
- E. Grigorjev ▲ 35'
- D. Kovtun ▲ 56'
- V. Šalabai ▲ 60'
- D. Lebedev ▲ 89'
- M. Jaagumets
- M. Jakovlev
- Y. Dmitriev
- K. Kruus
- V. Kütt
- H. Härm
- M. Thomson
- R. Kõivik
- K. Tinn ▼ 69'
- M. Lokk
- D. Lehter
- N. Karasjov ▼ 60'
- J. Kuresoo
- P. Frei ▼ 78'
Dự bị 6
- V. Maidla ▲ 60'
- A. Joandi ▲ 69'
- K. Kolesnitšenko ▲ 78'
- A. Ivaste
- A. Käkk
- N. Tamm
Thống kê
16
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 63 - 24 | +39 | 58 | |
| 2 | 32 | 68 - 45 | +23 | 64 | |
| 3 | 27 | 66 - 36 | +30 | 46 | |
| 5 | 32 | 54 - 52 | +2 | 49 | |
| 5 | 27 | 46 - 36 | +10 | 39 | |
| 6 | 27 | 43 - 50 | -7 | 38 | |
| 7 | 27 | 36 - 39 | -3 | 35 | |
| 8 | 27 | 49 - 55 | -6 | 31 | |
| 9 | 27 | 42 - 64 | -22 | 29 | |
| 10 | 27 | 13 - 79 | -66 | 3 |
Promotion Group Play-off Relegation Round
So sánh
40Trận đấu33
90Ghi được54
63Thủng lưới52
2.25Bàn thắng mỗi trận1.64
14Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn19
47Hiệp hai32