Maardu
6 : 1
FT · Hiệp một 4:0
·
Elva

Maardu vs Elva

Tỷ số chung cuộc: Maardu 6-1 Elva tại Esiliiga A, 11 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maardu thắng 7, hòa 2, Elva thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Regular Season
Sân vận động
Maardu kunstmuruväljak, Maardu
Trọng tài
K. Koppel
Phong độ
WLWWW Maardu
LWDWW Elva
  1. 10' T. Šišov 1-0
  2. 22' V. Gussev 2-0
  3. 40' I. Zelentsov 3-0
  4. 42' N. Brõlin 4-0
  5. HT4-0
  6. 46' A. Käkk K. Kruus
  7. 46' V. Maidla K. Tinn
  8. 52' 4-1 V. Maidla
  9. 55' V. Gussev 5-1
  10. 61' V. Šalabai V. Aksjonov
  11. 63' K. Bussov M. Thomson
  12. 72' Y. Dmitriev R. Aasmäe
  13. 76' D. Suvorikov D. Kovtun
  14. 78' R. Pastak T. Kerro
  15. 82' A. Jakovlev I. Kassjantsuk
  16. 88' I. Zelentsov 6-1
  17. FT6-1

Đội hình

Maardu HLV: A. Borissov
  1. I. Kassjantsuk ▼ 82'
  2. A. Aristov
  3. D. Malov
  4. T. Šišov
  5. R. Aasmäe ▼ 72'
  6. D. Kovtun ▼ 76'
  7. V. Ogorodnik
  8. N. Brõlin
  9. I. Zelentsov
  10. V. Aksjonov ▼ 61'
  11. V. Gussev

Dự bị 6

  1. V. Šalabai ▲ 61'
  2. Y. Dmitriev ▲ 72'
  3. D. Suvorikov ▲ 76'
  4. A. Jakovlev ▲ 82'
  5. D. Lebedev
  6. M. Krivošein
Elva HLV: V. Haan
  1. K. Kruus ▼ 46'
  2. M. Kuresoo
  3. A. Joandi
  4. V. Kütt
  5. H. Härm
  6. M. Thomson ▼ 63'
  7. K. Tinn ▼ 46'
  8. D. Samoilov
  9. N. Karasjov
  10. J. Kuresoo
  11. T. Kerro ▼ 78'

Dự bị 5

  1. A. Käkk ▲ 46'
  2. V. Maidla ▲ 46'
  3. K. Bussov ▲ 63'
  4. R. Pastak ▲ 78'
  5. P. Frei

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FCI Levadia II
0 0 - 0 0 0
2
Elva
0 0 - 0 0 0
3
Flora II
0 0 - 0 0 0
4
Rakvere Tarvas
0 0 - 0 0 0
5
Tallinna Kalev II
0 0 - 0 0 0
6
Nõmme Kalju II
0 0 - 0 0 0
7
Tartu Welco
0 0 - 0 0 0
8
Keila
0 0 - 0 0 0
9
Maardu
0 0 - 0 0 0
10
Tartu Santos
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
126Ghi được51
38Thủng lưới64
3.5Bàn thắng mỗi trận1.42
16Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn21
67Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu