Kiviõli Irbis
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Flora II

Kiviõli Irbis vs Flora II

Tỷ số chung cuộc: Kiviõli Irbis 0-2 Flora II tại Esiliiga A, 15 tháng 10, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kiviõli Irbis thắng 2, hòa 4, Flora II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Regular Season
Sân vận động
Sportland Arena, Tallinn
Trọng tài
T. Rahula
Phong độ
LLLWW Kiviõli Irbis
WDWLW Flora II
  1. 30' 0-1 R. Rande
  2. 42' 0-2 J. Siim
  3. HT0-2
  4. 46' M. Šatov A. Mamontov
  5. 62' H. Riiberg J. Siim
  6. 72' E. Gurtskaia A. Pruttšenko
  7. 77' T. Paavo R. Rande
  8. 79' A. Derjabin S. Russakov
  9. 82' K. Keert J. Juha
  10. 87' M. Astur K. Maar
  11. 90'+1 A. Sepp E. Kubber
  12. FT0-2

Đội hình

Kiviõli Irbis HLV: E. Šteinberg
  1. K. Rubtsov
  2. S. Russakov ▼ 79'
  3. S. Kostin
  4. A. Mamontov ▼ 46'
  5. D. Kirilov
  6. M. Babjak
  7. J. Saks
  8. A. Smetanin
  9. S. Starovoitov
  10. T. Starkopf
  11. A. Pruttšenko ▼ 72'

Dự bị 4

  1. M. Šatov ▲ 46'
  2. E. Gurtskaia ▲ 72'
  3. A. Derjabin ▲ 79'
  4. A. Karpotšev
Flora II HLV: J. Henn
  1. M. Toom
  2. H. Tammerik
  3. K. Mataloja
  4. J. Juha ▼ 82'
  5. S. Sinisalu
  6. E. Kubber ▼ 90'
  7. K. Maar ▼ 87'
  8. J. Saliste
  9. R. Rande ▼ 77'
  10. J. Kokla
  11. J. Siim ▼ 62'

Dự bị 7

  1. H. Riiberg ▲ 62'
  2. T. Paavo ▲ 77'
  3. K. Keert ▲ 82'
  4. M. Astur ▲ 87'
  5. A. Sepp ▲ 90'
  6. E. Nurmik
  7. S. Vard

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Flora II
36 104 - 40 +64 78
2
FCI Levadia II
36 102 - 52 +50 68
3
Pärnu
36 109 - 78 +31 60
4
Nõmme Kalju II
36 69 - 62 +7 57
5
Tulevik
36 53 - 51 +2 51
6
Kiviõli Irbis
36 72 - 82 -10 47
7
FC Kuressaare
36 69 - 81 -12 47
8
Rakvere Tarvas
36 61 - 65 -4 46
9
Vändra
36 60 - 72 -12 38
10
Puuma
36 32 - 148 -116 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
72Ghi được104
82Thủng lưới40
2Bàn thắng mỗi trận2.89
2Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu