Flora II
4 : 5
FT · Hiệp một 1:3
·
Kiviõli Irbis

Flora II vs Kiviõli Irbis

Tỷ số chung cuộc: Flora II 4-5 Kiviõli Irbis tại Esiliiga A, 10 tháng 11, 2013. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flora II thắng 4, hòa 4, Kiviõli Irbis thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Regular Season
Sân vận động
A. Le Coq Arena I muru, Tallinn
Trọng tài
E. Saar
Phong độ
WDWLW Flora II
LLLWW Kiviõli Irbis
  1. 7' 0-1 M. Meshcheryakov
  2. 17' J. Saliste 1-1
  3. 30' 1-2 T. Starkopf
  4. 35' E. Gurtskaia M. Meshcheryakov
  5. 44' E. Kubber K. Maar
  6. 45' 1-3 T. Starkopf
  7. HT1-3
  8. 54' A. Sepp T. Paavo
  9. 60' 1-4 T. Starkopf
  10. 61' L. Suma H. Riiberg
  11. 69' R. Rande K. Reitalu
  12. 74' T. Gurbanov A. Makarov
  13. 83' L. Suma11m 2-4
  14. 86' L. Suma 3-4
  15. 86' M. Kase 4-4
  16. 90' 4-5 T. Starkopf
  17. FT4-5

Đội hình

Flora II HLV: N. Hurt
  1. M. Karofeld
  2. R. Piir
  3. M. Kase
  4. A. Arus
  5. S. Lootus
  6. J. Juha
  7. K. Maar ▼ 44'
  8. K. Reitalu ▼ 69'
  9. J. Saliste
  10. T. Paavo ▼ 54'
  11. H. Riiberg ▼ 61'

Dự bị 7

  1. E. Kubber ▲ 44'
  2. A. Sepp ▲ 54'
  3. L. Suma ▲ 61'
  4. R. Rande ▲ 69'
  5. E. Nurmik
  6. J. Õunap
  7. K. Mataloja
Kiviõli Irbis HLV: I. Ametov
  1. M. Mamutov
  2. S. Russakov
  3. J. Hepner
  4. D. Suvorikov
  5. D. Kirilov
  6. M. Meshcheryakov ▼ 35'
  7. V. Šalabai
  8. A. Makarov ▼ 74'
  9. I. Zelentsov
  10. I. Ametov
  11. T. Starkopf

Dự bị 3

  1. E. Gurtskaia ▲ 35'
  2. T. Gurbanov ▲ 74'
  3. E. Šteinberg

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FCI Levadia II
36 94 - 41 +53 70
2
Lokomotiv
36 80 - 39 +41 69
3
Flora II
36 56 - 54 +2 57
4
Rakvere Tarvas
36 68 - 58 +10 56
5
Tartu SK 10
36 58 - 67 -9 54
6
Tammeka II
36 70 - 57 +13 52
7
Vändra
36 61 - 55 +6 46
8
Tulevik
36 46 - 57 -11 46
9
Puuma
36 40 - 91 -51 29
10
Kiviõli Irbis
36 60 - 114 -54 25
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
56Ghi được60
54Thủng lưới114
1.56Bàn thắng mỗi trận1.67
5Giữ sạch lưới2
24Trên 2.5 bàn30
38Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu