Newcastle United W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Durham W

Newcastle United W vs Durham W

Tỷ số chung cuộc: Newcastle United W 0-1 Durham W tại Women's Championship, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Newcastle United W thắng 0, hòa 1, Durham W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 22
Sân vận động
Gateshead International Stadium, Gateshead, Tyne and Wear
Phong độ
DLLWW Newcastle United W
DWWLL Durham W
  1. 40' 0-1 A. Stobbs · M. Foster
  2. 44' G. Ede D. Bradley
  3. HT0-1
  4. 54' E. Larsson E. Murphy
  5. 55' F. Gregory O. Sevenius
  6. 66' L. Joel M. Gautrat
  7. 72' G. Collinson H. Blake
  8. 81' S. Hayles D. Cooper
  9. 87' S. Robson M. Speckmaier
  10. FT0-1

Đội hình

Newcastle United W
  1. 1A. Tamminen
  2. 25A. Mannion
  3. 5J. Purfield
  4. 12D. Cooper ▼ 81'
  5. 3D. Stokes
  6. 26B. Lumsden
  7. 8E. Kelly
  8. 7M. Gautrat ▼ 66'
  9. 20O. Sevenius ▼ 55'
  10. 4J. Nobbs
  11. 35E. Murphy ▼ 54'

Dự bị 9

  1. 27H. Hawkins
  2. 14E. Larsson ▲ 54'
  3. 15M. Grec
  4. 22L. Joel ▲ 66'
  5. 29J. Fox
  6. 24A. Akpan
  7. 9S. Hayles ▲ 81'
  8. 11F. Gregory ▲ 55'
  9. 53A. Richardson
Durham W HLV: Adam Furness
  1. 35C. Sheppard
  2. 2G. Ayre
  3. 5S. Wilson
  4. 15D. Bradley ▼ 44'
  5. 3L. Briggs
  6. 21A. Stobbs
  7. 20M. Foster
  8. 8M. Lambert
  9. 7B. Hepple
  10. 10H. Blake ▼ 72'
  11. 17M. Speckmaier ▼ 87'

Dự bị 8

  1. 13A. King
  2. 27A. Jones
  3. 9L. Watson
  4. 6S. Robson ▲ 87'
  5. 16G. Ede ▲ 44'
  6. 25L. McFarland
  7. 46L. Coulson
  8. 48G. Collinson ▲ 72'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City W
22 46 - 24 +22 44
2
Crystal Palace F.C. W
22 44 - 26 +18 44
3
Charlton Athletic W
22 31 - 21 +10 42
4
Bristol City F.C. W
22 47 - 31 +16 37
5
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
22 44 - 26 +18 35
6
Newcastle United W
22 32 - 25 +7 33
7
Nottingham Forest F.C. W
22 27 - 35 -8 30
8
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
22 28 - 35 -7 24
9
Ipswich Town W
22 26 - 42 -16 23
10
Durham W
22 27 - 35 -8 22
11
Sheffield United W
22 21 - 43 -22 18
12
Portsmouth F.C. W
22 23 - 53 -30 14
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu25
37Ghi được30
33Thủng lưới39
1.48Bàn thắng mỗi trận1.2
4Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu