Durham W
3 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Newcastle United W

Durham W vs Newcastle United W

Tỷ số chung cuộc: Durham W 3-1 Newcastle United W tại Women's Championship, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Durham W thắng 3, hòa 1, Newcastle United W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 17
Sân vận động
Maiden Castle Sports Park, Durham, County Durham
Phong độ
DWWLL Durham W
DLLWW Newcastle United W
  1. 7' 0-1 E. Murphy · B. Lumsden
  2. 17' A. Claypole · M. Lambert 1-1
  3. 19' A. Claypole · M. Lambert 2-1
  4. 30' B. Hepple 3-1
  5. HT3-1
  6. 46' R. Furness A. Stobbs
  7. 66' J. McQuade L. Joel
  8. 66' S. Hayles H. Greenwood
  9. 74' A. Andrews F. Gregory
  10. 86' H. Blake B. Hepple
  11. 90'+8 K. Novak M. Lambert
  12. 90'+4 C. Johns A. Claypole
  13. FT3-1

Đội hình

Durham W HLV: A. Furness
  1. 23R. Foster
  2. 5S. Wilson
  3. 14B. Salicki
  4. 20M. Foster
  5. 2G. Ayre
  6. 7B. Hepple ▼ 86'
  7. 3L. Briggs
  8. 18A. Griffiths
  9. 8M. Lambert ▼ 90'
  10. 12L. Crosthwaite
  11. 15A. Claypole ▼ 90'

Dự bị 8

  1. 10H. Blake ▲ 86'
  2. 17K. Novak ▲ 90'
  3. 9C. Johns ▲ 90'
  4. 13A. King
  5. 19E. Wilson
  6. 11A. Grant
  7. 24A. Holmes
  8. 22E. Ryan-Doyle
Newcastle United W HLV: B. Langley
  1. 13C. Moan
  2. 3D. Stokes
  3. 22L. Joel ▼ 66'
  4. 12D. Cooper
  5. 99L. Cataldo
  6. 24C. Wardlaw
  7. 4A. Stobbs ▼ 46'
  8. 15H. Greenwood ▼ 66'
  9. 26B. Lumsden
  10. 11F. Gregory ▼ 74'
  11. 35E. Murphy

Dự bị 9

  1. 19R. Furness ▲ 46'
  2. 21J. McQuade ▲ 66'
  3. 7S. Hayles ▲ 66'
  4. 17A. Andrews ▲ 74'
  5. 20I. Sibley
  6. 1G. Donnelly
  7. 27H. Reid
  8. 23A. Chapman
  9. 9K. Barker

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
London City Lionesses W
20 38 - 17 +21 43
2
Birmingham City W
20 34 - 15 +19 41
3
Charlton Athletic W
20 38 - 21 +17 37
4
Durham W
20 35 - 27 +8 36
5
Newcastle United W
20 38 - 24 +14 34
6
Bristol City F.C. W
20 34 - 24 +10 30
7
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
20 30 - 34 -4 30
8
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
20 22 - 25 -3 21
9
Portsmouth F.C. W
20 16 - 48 -32 13
10
Blackburn Rovers W
20 16 - 41 -25 12
11
Sheffield United W
20 12 - 37 -25 7
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
42Ghi được46
39Thủng lưới38
1.62Bàn thắng mỗi trận1.77
7Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu