Newcastle United W vs Nottingham Forest F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Newcastle United W 1-1 Nottingham Forest F.C. W tại Women's Championship, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Newcastle United W thắng 2, hòa 1, Nottingham Forest F.C. W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Women's Championship · Vòng 20
- Sân vận động
- Gateshead International Stadium, Gateshead, Tyne and Wear
- Phong độ
- DLLWW Newcastle United W
- DWLDD Nottingham Forest F.C. W
- 16' 0-1 A. Murphy
- 38' K. Torpey
- 38' K. Smith
- HT0-1
- 58' ▲ A. Claypole ▼ J. Omewa
- 59' ▲ B. Lumsden ▼ F. Gregory
- 72' ▲ T. Almqvist ▼ R. Rowe
- 75' ▲ E. Larsson ▼ O. Sevenius
- 75' ▲ D. Stokes ▼ C. Wardlaw
- 85' ▲ L. Joel ▼ E. Kelly
- 85' ▲ M. Pike ▼ M. Gautrat
- 86' ▲ D. Rose ▼ L. Kiernan
- 86' ▲ C. Wellings ▼ C. Boye-Hlorkah
- 90' J. Nobbs 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Tamminen
- 25A. Mannion
- 12D. Cooper
- 18K. Torpey
- 2C. Wardlaw ▼ 75'
- 4J. Nobbs
- 8E. Kelly ▼ 85'
- 11F. Gregory ▼ 59'
- 20O. Sevenius ▼ 75'
- 7M. Gautrat ▼ 85'
- 35E. Murphy
Dự bị 9
- 27H. Hawkins
- 14E. Larsson ▲ 75'
- 15M. Grec
- 22L. Joel ▲ 85'
- 26B. Lumsden ▲ 59'
- 10M. Pike ▲ 85'
- 3D. Stokes ▲ 75'
- 5J. Purfield
- 9S. Hayles
- 1E. Batty
- 23K. Smith
- 5C. Mustaki
- 12E. Hed
- 24C. Brown
- 13R. Rowe ▼ 72'
- 8A. Rodgers
- 31A. Murphy
- 33C. Boye-Hlorkah ▼ 86'
- 27L. Kiernan ▼ 86'
- 19J. Omewa ▼ 58'
Dự bị 9
- 29G. Ferguson
- 15H. Olding
- 6D. Rose ▲ 86'
- 17F. Thomas
- 11T. Almqvist ▲ 72'
- 16M. Green
- 14C. Wellings ▲ 86'
- 3N. Johnson
- 10A. Claypole ▲ 58'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 46 - 24 | +22 | 44 | |
| 2 | 22 | 44 - 26 | +18 | 44 | |
| 3 | 22 | 31 - 21 | +10 | 42 | |
| 4 | 22 | 47 - 31 | +16 | 37 | |
| 5 | 22 | 44 - 26 | +18 | 35 | |
| 6 | 22 | 32 - 25 | +7 | 33 | |
| 7 | 22 | 27 - 35 | -8 | 30 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 26 - 42 | -16 | 23 | |
| 10 | 22 | 27 - 35 | -8 | 22 | |
| 11 | 22 | 21 - 43 | -22 | 18 | |
| 12 | 22 | 23 - 53 | -30 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu25
37Ghi được30
33Thủng lưới39
1.48Bàn thắng mỗi trận1.2
4Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai19