Nottingham Forest F.C. W vs Newcastle United W
Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. W 1-2 Newcastle United W tại Women's Championship, 7 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. W thắng 1, hòa 1, Newcastle United W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Women's Championship · Vòng 1
- Sân vận động
- City Ground, Nottingham
- Phong độ
- DWLDD Nottingham Forest F.C. W
- DLLWW Newcastle United W
- 7' 0-1 E. Murphy · B. Lumsden
- 26' 0-2 M. Pike · S. Hayles
- HT0-2
- 46' ▲ N. Garcia ▼ H. Olding
- 51' K. Smith · C. Mustaki 1-2
- 52' C. Moan
- 59' E. Kelly
- 60' ▲ J. McQuade ▼ E. Kelly
- 60' ▲ L. Joel ▼ M. Pike
- 62' ▲ R. Rowe ▼ A. Claypole
- 68' ▲ C. Hamilton ▼ K. Smith
- 68' ▲ V. Lia ▼ D. Rose
- 70' ▲ O. Sevenius ▼ S. Hayles
- 70' ▲ D. Stokes ▼ F. Gregory
- 79' ▲ M. Green ▼ C. Mustaki
- 85' E. Murphy
- 86' ▲ L. Cataldo ▼ B. Lumsden
- 90' C. Boye-Hlorkah
- FT1-2
Đội hình
- 1E. Batty
- 2J. Stapleton
- 4G. Brougham
- 15H. Olding ▼ 46'
- 17F. Thomas
- 5C. Mustaki ▼ 79'
- 23K. Smith ▼ 68'
- 8A. Rodgers
- 10A. Claypole ▼ 62'
- 33C. Boye-Hlorkah
- 6D. Rose ▼ 68'
Dự bị 9
- 21N. Garcia ▲ 46'
- 16M. Green ▲ 79'
- 18C. Hamilton ▲ 68'
- 20Issy
- 3N. Johnson
- 7V. Lia ▲ 68'
- 35S. Poor
- 13R. Rowe ▲ 62'
- 14C. Wellings
- 13C. Moan
- 2C. Wardlaw
- 7M. Gautrat
- 25A. Mannion
- 8E. Kelly ▼ 60'
- 10M. Pike ▼ 60'
- 11F. Gregory ▼ 70'
- 12D. Cooper
- 9S. Hayles ▼ 70'
- 26B. Lumsden ▼ 86'
- 35E. Murphy
Dự bị 8
- 99L. Cataldo ▲ 86'
- 15M. Grec
- 20O. Sevenius ▲ 70'
- 21J. McQuade ▲ 60'
- 22L. Joel ▲ 60'
- 29J. Fox
- 56A. Freeman
- 3D. Stokes ▲ 70'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 46 - 24 | +22 | 44 | |
| 2 | 22 | 44 - 26 | +18 | 44 | |
| 3 | 22 | 31 - 21 | +10 | 42 | |
| 4 | 22 | 47 - 31 | +16 | 37 | |
| 5 | 22 | 44 - 26 | +18 | 35 | |
| 6 | 22 | 32 - 25 | +7 | 33 | |
| 7 | 22 | 27 - 35 | -8 | 30 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 26 - 42 | -16 | 23 | |
| 10 | 22 | 27 - 35 | -8 | 22 | |
| 11 | 22 | 21 - 43 | -22 | 18 | |
| 12 | 22 | 23 - 53 | -30 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu25
30Ghi được37
39Thủng lưới33
1.2Bàn thắng mỗi trận1.48
5Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai22