Nottingham Forest F.C. W

Nottingham Forest F.C. W

Anh · Women's Championship

Nottingham Forest F.C. W: vị trí 5 trên bảng xếp hạng Women's Championship — điểm: 10, số trận: 6. Trận tiếp theo: Nottingham Forest F.C. W vs Burnley F.C. W, 1 tháng 11. Kết quả mới nhất: Nottingham Forest F.C. W 2-2 Newcastle United W, 25 tháng 10.

Phong độ
LDWDD
HLV
C. Davies · Từ 2023
Vị trí
5 · Đ: 10 · Tr: 6 →
Sân vận động
City Ground, Nottingham · 90.000

Lịch thi đấu

15-11
Nottingham Forest F.C. W
Leicester City FC W
–
–
18-11
Nottingham Forest F.C. W
Liverpool F.C. W
–
–
22-11
Newcastle United W
Nottingham Forest F.C. W
–
–
16-12
Birmingham City W
Nottingham Forest F.C. W
–
–
21-12
Bristol City F.C. W
Nottingham Forest F.C. W
–
–
10-01
Nottingham Forest F.C. W
Sheffield United W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,8
Thủng lưới
1,5
Tổng
3,3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
9–2–9
Sân khách
8–7–5
Thắng đậm nhất
19-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,5 : 0,8
Hiệp hai
0,8 : 0,8
Trên 2.5 bàn 55%
Trên 1.5 bàn 80%
Cả hai cùng ghi bàn 57%
Giữ sạch lưới 23%
Không ghi bàn 25%

Tỉ số thường gặp

  • 1-15× · 13%
  • 2-14× · 10%
  • 1-04× · 10%
  • 0-23× · 8%
  • 0-33× · 8%
  • 1-23× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Women's Championship 6240 1071—
WSL Cup 2002 030—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 3 · 7% 1–15′ · Thủng lưới 11 · 17% 7% 17% 1–15 16–30′ · Ghi được 8 · 17% 16–30′ · Thủng lưới 11 · 17% 17% 17% 16–30 31–45′ · Ghi được 7 · 15% 31–45′ · Thủng lưới 9 · 14% 15% 14% 31–45 46–60′ · Ghi được 13 · 28% 46–60′ · Thủng lưới 7 · 11% 28% 11% 46–60 61–75′ · Ghi được 2 · 4% 61–75′ · Thủng lưới 11 · 17% 4% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 13 · 28% 76–90′ · Thủng lưới 15 · 23% 28% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 34, 2022–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu