Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Nottingham Forest F.C. W

Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W vs Nottingham Forest F.C. W

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W 1-1 Nottingham Forest F.C. W tại Women's Championship, 11 tháng 3, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 16
Sân vận động
Eppleton Colliery Football Ground, Hetton-le-Hole, Tyne and Wear
Phong độ
LLLWW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
DWLDD Nottingham Forest F.C. W
  1. 35' K. Kitching 1-0
  2. HT1-0
  3. 65' M. Griffiths K. Watson
  4. 67' J. Stapleton R. Rowe
  5. 69' M. Sheva
  6. 75' H. Greenwood K. Kitching
  7. 76' A. Claypole A. Rodgers
  8. 80' M. Griffiths
  9. 81' E. Jones E. Scarr
  10. 83' E. Dale
  11. 90'+6 C. Wellings L. Kiernan
  12. 90' 1-1 A. Claypole
  13. 90'+3 D. Lambourne
  14. FT1-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W HLV: Melanie Reay
  1. 1D. Lambourne
  2. 11J. Brown
  3. 5R. Roberts
  4. 27B. Westrup
  5. 6L. Griffiths
  6. 21M. Sheva
  7. 14N. Fenton
  8. 7K. Watson ▼ 65'
  9. 10K. Kitching ▼ 75'
  10. 8E. Scarr ▼ 81'
  11. 9E. Dale

Dự bị 8

  1. 60J. Blench
  2. 17J. Finn
  3. 20E. Jones ▲ 81'
  4. 18L. McInnes
  5. 26M. Griffiths ▲ 65'
  6. 4H. Greenwood ▲ 75'
  7. 37R. Blades
  8. 31C. Paxton
Nottingham Forest F.C. W
  1. 1E. Batty
  2. 24C. Brown
  3. 4G. Brougham
  4. 5C. Mustaki
  5. 12E. Hed
  6. 8A. Rodgers ▼ 76'
  7. 27L. Kiernan ▼ 90'
  8. 13R. Rowe ▼ 67'
  9. 31A. Murphy
  10. 33C. Boye-Hlorkah
  11. 19J. Omewa

Dự bị 9

  1. 29G. Ferguson
  2. 23K. Smith
  3. 15H. Olding
  4. 39O. Hibbert-Johnson
  5. 16M. Green
  6. 14C. Wellings ▲ 90'
  7. 3N. Johnson
  8. 2J. Stapleton ▲ 67'
  9. 10A. Claypole ▲ 76'

Thống kê

04
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City W
22 46 - 24 +22 44
2
Crystal Palace F.C. W
22 44 - 26 +18 44
3
Charlton Athletic W
22 31 - 21 +10 42
4
Bristol City F.C. W
22 47 - 31 +16 37
5
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
22 44 - 26 +18 35
6
Newcastle United W
22 32 - 25 +7 33
7
Nottingham Forest F.C. W
22 27 - 35 -8 30
8
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
22 28 - 35 -7 24
9
Ipswich Town W
22 26 - 42 -16 23
10
Durham W
22 27 - 35 -8 22
11
Sheffield United W
22 21 - 43 -22 18
12
Portsmouth F.C. W
22 23 - 53 -30 14
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu25
29Ghi được30
42Thủng lưới39
1.16Bàn thắng mỗi trận1.2
3Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu