Nottingham Forest F.C. W vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. W 3-1 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W tại Women's Championship, 7 tháng 12, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Women's Championship · Vòng 10
- Sân vận động
- Wembley Stadium, London
- Phong độ
- DWLDD Nottingham Forest F.C. W
- LLLWW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
- 19' C. Boye-Hlorkah · C. Mustaki 1-0
- 31' A. Claypole · N. Garcia 2-0
- 38' J. Stapleton
- HT2-0
- 46' ▲ B. Westrup ▼ M. Corbyn
- 46' ▲ K. Kitching ▼ N. Fenton
- 61' ▲ D. Rose ▼ J. Stapleton
- 61' ▲ T. Almqvist ▼ N. Garcia
- 69' 2-1 E. Scarr
- 75' ▲ R. Blades ▼ K. Watson
- 81' ▲ C. Hamilton ▼ K. Smith
- 85' ▲ E. Jones ▼ L. Griffiths
- 87' C. Boye-Hlorkah · R. Rowe 3-1
- 90'+6 C. Boye-Hlorkah
- 90'+2 ▲ V. Lia ▼ A. Claypole
- 90'+2 ▲ H. Olding ▼ R. Rowe
- FT3-1
Đội hình
- 1E. Batty
- 23K. Smith ▼ 81'
- 2J. Stapleton ▼ 61'
- 4G. Brougham
- 5C. Mustaki
- 12E. Hed
- 8A. Rodgers
- 21N. Garcia ▼ 61'
- 13R. Rowe ▼ 90'
- 10A. Claypole ▼ 90'
- 33C. Boye-Hlorkah
Dự bị 9
- 29G. Ferguson
- 3N. Johnson
- 6D. Rose ▲ 61'
- 7V. Lia ▲ 90'
- 11T. Almqvist ▲ 61'
- 14C. Wellings
- 15H. Olding ▲ 90'
- 16M. Green
- 18C. Hamilton ▲ 81'
- 16G. Moloney
- 3M. Corbyn ▼ 46'
- 5R. Roberts
- 4H. Greenwood
- 6L. Griffiths ▼ 85'
- 19K. Barry
- 14N. Fenton ▼ 46'
- 17J. Finn
- 8E. Scarr
- 21M. Sheva
- 7K. Watson ▼ 75'
Dự bị 9
- 1D. Lambourne
- 11J. Brown
- 25E. Rabjohn
- 27B. Westrup ▲ 46'
- 12E. Cassap
- 18L. McInnes
- 10K. Kitching ▲ 46'
- 20E. Jones ▲ 85'
- 37R. Blades ▲ 75'
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 46 - 24 | +22 | 44 | |
| 2 | 22 | 44 - 26 | +18 | 44 | |
| 3 | 22 | 31 - 21 | +10 | 42 | |
| 4 | 22 | 47 - 31 | +16 | 37 | |
| 5 | 22 | 44 - 26 | +18 | 35 | |
| 6 | 22 | 32 - 25 | +7 | 33 | |
| 7 | 22 | 27 - 35 | -8 | 30 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 26 - 42 | -16 | 23 | |
| 10 | 22 | 27 - 35 | -8 | 22 | |
| 11 | 22 | 21 - 43 | -22 | 18 | |
| 12 | 22 | 23 - 53 | -30 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu25
30Ghi được29
39Thủng lưới42
1.2Bàn thắng mỗi trận1.16
5Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai20