Nottingham Forest F.C. W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Charlton Athletic W

Nottingham Forest F.C. W vs Charlton Athletic W

Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. W 0-2 Charlton Athletic W tại Women's Championship, 8 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 15
Sân vận động
Wembley Stadium, London
Phong độ
DWLDD Nottingham Forest F.C. W
DLDLL Charlton Athletic W
  1. 19' 0-1 L. Fitzgerald
  2. 23' 0-2 L. Fitzgerald · J. Hutton
  3. HT0-2
  4. 48' J. Omewa
  5. 55' L. Kiernan D. Rose
  6. 58' G. Kenney A. Thestrup
  7. 65' L. Kiernan
  8. 73' E. Mason G. Siber
  9. 73' K. Lockwood K. Bradley
  10. 73' R. Rowe A. Rodgers
  11. 82' K. Skeels E. N'Dow
  12. 83' M. McAteer K. Muya
  13. 90'+5 C. Mustaki
  14. 90'+2 G. Brougham
  15. FT0-2

Đội hình

Nottingham Forest F.C. W
  1. 1E. Batty
  2. 24C. Brown
  3. 4G. Brougham
  4. 5C. Mustaki
  5. 12E. Hed
  6. 31A. Murphy
  7. 8A. Rodgers ▼ 73'
  8. 11T. Almqvist
  9. 6D. Rose ▼ 55'
  10. 19J. Omewa
  11. 33C. Boye-Hlorkah

Dự bị 9

  1. 29G. Ferguson
  2. 27L. Kiernan ▲ 55'
  3. 39O. Hibbert-Johnson
  4. 13R. Rowe ▲ 73'
  5. 16M. Green
  6. 14C. Wellings
  7. 26L. Smith
  8. 3N. Johnson
  9. 2J. Stapleton
Charlton Athletic W HLV: Karen Hills
  1. 1S. Whitehouse
  2. 18G. Siber ▼ 73'
  3. 5E. N'Dow ▼ 82'
  4. 23L. Lobato
  5. 3C. Newsham
  6. 16K. Muya ▼ 83'
  7. 7K. Bradley ▼ 73'
  8. 24K. Flannery
  9. 12J. Hutton
  10. 22A. Thestrup ▼ 58'
  11. 11L. Fitzgerald

Dự bị 9

  1. 21A. Pedersen
  2. 6G. Pearse
  3. 17K. Skeels ▲ 82'
  4. 9E. Bissell
  5. 20M. McAteer ▲ 83'
  6. 15K. Lockwood ▲ 73'
  7. 2E. Mason ▲ 73'
  8. 10G. Kenney ▲ 58'
  9. 4M. Ross

Thống kê

04
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City W
22 46 - 24 +22 44
2
Crystal Palace F.C. W
22 44 - 26 +18 44
3
Charlton Athletic W
22 31 - 21 +10 42
4
Bristol City F.C. W
22 47 - 31 +16 37
5
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
22 44 - 26 +18 35
6
Newcastle United W
22 32 - 25 +7 33
7
Nottingham Forest F.C. W
22 27 - 35 -8 30
8
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
22 28 - 35 -7 24
9
Ipswich Town W
22 26 - 42 -16 23
10
Durham W
22 27 - 35 -8 22
11
Sheffield United W
22 21 - 43 -22 18
12
Portsmouth F.C. W
22 23 - 53 -30 14
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu26
30Ghi được35
39Thủng lưới27
1.2Bàn thắng mỗi trận1.35
5Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn10
19Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu