Charlton Athletic W
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Nottingham Forest F.C. W

Charlton Athletic W vs Nottingham Forest F.C. W

Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic W 2-1 Nottingham Forest F.C. W tại Women's Championship, 21 tháng 12, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 11
Sân vận động
The Valley, London
Phong độ
DLDLL Charlton Athletic W
DWLDD Nottingham Forest F.C. W
  1. 37' K. Bradley
  2. HT0-0
  3. 48' 0-1 A. Claypole
  4. 55' E. N'Dow
  5. 59' G. Brougham
  6. 66' D. Rose N. Garcia
  7. 68' E. Bissell A. Thestrup
  8. 73' M. Ross L. Lobato
  9. 73' M. McAteer L. Fitzgerald
  10. 75' K. Muya · E. Bissell 1-1
  11. 81' C. Hamilton K. Smith
  12. 84' G. Brougham
  13. 84' G. Brougham
  14. 90' E. Bissell 2-1
  15. FT2-1

Đội hình

Charlton Athletic W HLV: Karen Hills
  1. 1S. Whitehouse
  2. 18G. Siber
  3. 5E. N'Dow
  4. 23L. Lobato ▼ 73'
  5. 3C. Newsham
  6. 16K. Muya
  7. 7K. Bradley
  8. 24K. Flannery
  9. 12J. Hutton
  10. 22A. Thestrup ▼ 68'
  11. 11L. Fitzgerald ▼ 73'

Dự bị 6

  1. 21A. Pedersen
  2. 4M. Ross ▲ 73'
  3. 9E. Bissell ▲ 68'
  4. 10G. Kenney
  5. 20M. McAteer ▲ 73'
  6. 19F. Finlayson
Nottingham Forest F.C. W
  1. 1E. Batty
  2. 2J. Stapleton
  3. 4G. Brougham
  4. 5C. Mustaki
  5. 23K. Smith ▼ 81'
  6. 8A. Rodgers
  7. 21N. Garcia ▼ 66'
  8. 13R. Rowe
  9. 12E. Hed
  10. 10A. Claypole
  11. 33C. Boye-Hlorkah

Dự bị 9

  1. 29G. Ferguson
  2. 3N. Johnson
  3. 6D. Rose ▲ 66'
  4. 7V. Lia
  5. 11T. Almqvist
  6. 15H. Olding
  7. 16M. Green
  8. 18C. Hamilton ▲ 81'
  9. 22C. Howe

Thống kê

02
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City W
22 46 - 24 +22 44
2
Crystal Palace F.C. W
22 44 - 26 +18 44
3
Charlton Athletic W
22 31 - 21 +10 42
4
Bristol City F.C. W
22 47 - 31 +16 37
5
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
22 44 - 26 +18 35
6
Newcastle United W
22 32 - 25 +7 33
7
Nottingham Forest F.C. W
22 27 - 35 -8 30
8
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
22 28 - 35 -7 24
9
Ipswich Town W
22 26 - 42 -16 23
10
Durham W
22 27 - 35 -8 22
11
Sheffield United W
22 21 - 43 -22 18
12
Portsmouth F.C. W
22 23 - 53 -30 14
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu25
35Ghi được30
27Thủng lưới39
1.35Bàn thắng mỗi trận1.2
10Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu