Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Charlton Athletic W

Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W vs Charlton Athletic W

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W 0-2 Charlton Athletic W tại Women's Championship, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W thắng 2, hòa 3, Charlton Athletic W thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 5
Sân vận động
Stadium of Light, Sunderland
Phong độ
LLLWW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
DLDLL Charlton Athletic W
  1. 19' 0-1 J. Hutton
  2. HT0-1
  3. 60' M. Corbyn I. Atkinson
  4. 60' J. Finn J. Brown
  5. 60' E. Rabjohn L. Griffiths
  6. 68' 0-2 J. Hutton · M. McAteer
  7. 69' G. Kenney A. Thestrup
  8. 69' K. Muya L. Fitzgerald
  9. 75' K. Barry E. Scarr
  10. 75' E. Dale K. Watson
  11. 82' L. Lobato K. Skeels
  12. 90'+2 E. Bissell M. McAteer
  13. 90'+1 M. Ross E. N'Dow
  14. FT0-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W HLV: Melanie Reay
  1. 16G. Moloney
  2. 6L. Griffiths ▼ 60'
  3. 4H. Greenwood
  4. 5R. Roberts
  5. 11J. Brown ▼ 60'
  6. 2I. Atkinson ▼ 60'
  7. 14N. Fenton
  8. 21M. Sheva
  9. 7K. Watson ▼ 75'
  10. 8E. Scarr ▼ 75'
  11. 10K. Kitching

Dự bị 9

  1. 19K. Barry ▲ 75'
  2. 3M. Corbyn ▲ 60'
  3. 9E. Dale ▲ 75'
  4. 13G. Donnelly
  5. 17J. Finn ▲ 60'
  6. 20E. Jones
  7. 22T. O'Hanlon
  8. 25E. Rabjohn ▲ 60'
  9. 27B. Westrup
Charlton Athletic W HLV: Karen Hills
  1. 1S. Whitehouse
  2. 6G. Pearse
  3. 17K. Skeels ▼ 82'
  4. 5E. N'Dow ▼ 90'
  5. 12J. Hutton
  6. 7K. Bradley
  7. 24K. Flannery
  8. 3C. Newsham
  9. 11L. Fitzgerald ▼ 69'
  10. 20M. McAteer ▼ 90'
  11. 22A. Thestrup ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 14Z. Barratt
  2. 9E. Bissell ▲ 90'
  3. 38J. Chime
  4. 10G. Kenney ▲ 69'
  5. 23L. Lobato ▲ 82'
  6. 16K. Muya ▲ 69'
  7. 21A. Pedersen
  8. 4M. Ross ▲ 90'
  9. 18G. Siber

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City W
22 46 - 24 +22 44
2
Crystal Palace F.C. W
22 44 - 26 +18 44
3
Charlton Athletic W
22 31 - 21 +10 42
4
Bristol City F.C. W
22 47 - 31 +16 37
5
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
22 44 - 26 +18 35
6
Newcastle United W
22 32 - 25 +7 33
7
Nottingham Forest F.C. W
22 27 - 35 -8 30
8
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
22 28 - 35 -7 24
9
Ipswich Town W
22 26 - 42 -16 23
10
Durham W
22 27 - 35 -8 22
11
Sheffield United W
22 21 - 43 -22 18
12
Portsmouth F.C. W
22 23 - 53 -30 14
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu26
29Ghi được35
42Thủng lưới27
1.16Bàn thắng mỗi trận1.35
3Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn10
20Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu