Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
3 : 4
FT · Hiệp một 0:4
·
Charlton Athletic W

Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W vs Charlton Athletic W

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W 3-4 Charlton Athletic W tại Women's Championship, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W thắng 2, hòa 3, Charlton Athletic W thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 19
Sân vận động
Eppleton Colliery Football Ground, Hetton-le-Hole, Tyne and Wear
Phong độ
LLLWW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
DLDLL Charlton Athletic W
  1. 11' 0-1 E. Brazil · K. Skeels
  2. 15' 0-2 J. Hutton · K. Skeels
  3. 22' 0-3 J. Hutton
  4. 45'+2 0-4 E. Brazil · G. Pearse
  5. HT0-4
  6. 46' L. Griffiths B. Westrup
  7. 50' G. Humphries G. Siber
  8. 58' N. Fenton 1-4
  9. 60' M. McAteer · N. Fenton 2-4
  10. 75' E. Jones M. Corbyn
  11. 75' E. Scarr M. McAteer
  12. 83' L. McInnes K. Kitching
  13. 89' E. Jones11m 3-4
  14. FT3-4

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W HLV: M. Reay
  1. 1D. Lambourne
  2. 4A. Goddard
  3. 27B. Westrup ▼ 46'
  4. 2J. Stapleton
  5. 14N. Fenton
  6. 11J. Brown
  7. 21M. Sheva
  8. 10K. Kitching ▼ 83'
  9. 17M. Corbyn ▼ 75'
  10. 7M. McAteer ▼ 75'
  11. 25K. Watson

Dự bị 9

  1. 6L. Griffiths ▲ 46'
  2. 20E. Jones ▲ 75'
  3. 8E. Scarr ▲ 75'
  4. 18L. McInnes ▲ 83'
  5. 16G. Ede
  6. 22M. Borthwick
  7. 23J. Dear
  8. 19M. Beer
  9. 24K. Flannery
Charlton Athletic W HLV: K. Hills
  1. 19S. Whitehouse
  2. 5E. N'Dow
  3. 17K. Skeels
  4. 6G. Pearse
  5. 12J. Hutton
  6. 7K. Bradley
  7. 10M. Filis
  8. 20M. Bashford
  9. 16K. Muya
  10. 11E. Brazil
  11. 18G. Siber ▼ 50'

Dự bị 7

  1. 25G. Humphries ▲ 50'
  2. 22B. Roe
  3. 38J. Chime
  4. 1J. Gray
  5. 30K. Godden
  6. 23F. Stables
  7. 21S. O'Rourke

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
London City Lionesses W
20 38 - 17 +21 43
2
Birmingham City W
20 34 - 15 +19 41
3
Charlton Athletic W
20 38 - 21 +17 37
4
Durham W
20 35 - 27 +8 36
5
Newcastle United W
20 38 - 24 +14 34
6
Bristol City F.C. W
20 34 - 24 +10 30
7
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
20 30 - 34 -4 30
8
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
20 22 - 25 -3 21
9
Portsmouth F.C. W
20 16 - 48 -32 13
10
Blackburn Rovers W
20 16 - 41 -25 12
11
Sheffield United W
20 12 - 37 -25 7
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu25
48Ghi được44
44Thủng lưới33
1.78Bàn thắng mỗi trận1.76
6Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu