Ipswich Town W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Nottingham Forest F.C. W

Ipswich Town W vs Nottingham Forest F.C. W

Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town W 0-1 Nottingham Forest F.C. W tại Women's Championship, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ipswich Town W thắng 0, hòa 1, Nottingham Forest F.C. W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 2
Sân vận động
Colchester Community Stadium, Colchester
Phong độ
WWWDD Ipswich Town W
DWLDD Nottingham Forest F.C. W
  1. HT0-0
  2. 48' 0-1 N. Garcia
  3. 68' S. Hughes K. Robertson
  4. 68' M. Earl L. O'Brien
  5. 68' N. Thomas R. Dean
  6. 75' J. Stapleton E. Hed
  7. 78' N. Garcia
  8. 79' T. Almqvist N. Garcia
  9. 80' V. Lia C. Wellings
  10. 86' R. Seaby J. Dear
  11. 89' A. Claypole D. Rose
  12. 89' H. Olding R. Rowe
  13. 90'+7 T. Almqvist
  14. 90' M. Wearing M. Boswell
  15. FT0-1

Đội hình

Ipswich Town W HLV: Joe Sheehan
  1. 1N. Negri
  2. 12G. Neville
  3. 2M. Boswell ▼ 90'
  4. 24P. Peake
  5. 22B. Roe
  6. 8K. Robertson ▼ 68'
  7. 6L. Mitchell
  8. 17S. Peskett
  9. 29J. Dear ▼ 86'
  10. 10L. O'Brien ▼ 68'
  11. 9R. Dean ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 31L. Hartley
  2. 3S. Hughes ▲ 68'
  3. 20M. Wearing ▲ 90'
  4. 30K. Bonwick
  5. 19M. Earl ▲ 68'
  6. 14R. Seaby ▲ 86'
  7. 7N. Thomas ▲ 68'
Nottingham Forest F.C. W
  1. 1E. Batty
  2. 12E. Hed ▼ 75'
  3. 4G. Brougham
  4. 14C. Wellings ▼ 80'
  5. 21N. Garcia ▼ 79'
  6. 18C. Hamilton
  7. 5C. Mustaki
  8. 8A. Rodgers
  9. 33C. Boye-Hlorkah
  10. 13R. Rowe ▼ 89'
  11. 6D. Rose ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 35S. Poor
  2. 2J. Stapleton ▲ 75'
  3. 7V. Lia ▲ 80'
  4. 10A. Claypole ▲ 89'
  5. 11T. Almqvist ▲ 79'
  6. 15H. Olding ▲ 89'
  7. 16M. Green
  8. 20Issy
  9. 17F. Thomas

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City W
22 46 - 24 +22 44
2
Crystal Palace F.C. W
22 44 - 26 +18 44
3
Charlton Athletic W
22 31 - 21 +10 42
4
Bristol City F.C. W
22 47 - 31 +16 37
5
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
22 44 - 26 +18 35
6
Newcastle United W
22 32 - 25 +7 33
7
Nottingham Forest F.C. W
22 27 - 35 -8 30
8
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
22 28 - 35 -7 24
9
Ipswich Town W
22 26 - 42 -16 23
10
Durham W
22 27 - 35 -8 22
11
Sheffield United W
22 21 - 43 -22 18
12
Portsmouth F.C. W
22 23 - 53 -30 14
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu25
29Ghi được30
52Thủng lưới39
1.16Bàn thắng mỗi trận1.2
2Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn14
12Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu