Ipswich Town W

Ipswich Town W

Anh · Women's Championship

Ipswich Town W: vị trí 2 trên bảng xếp hạng Women's Championship — điểm: 14, số trận: 6. Trận tiếp theo: Watford F.C. W vs Ipswich Town W, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Ipswich Town W 3-1 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W, 25 tháng 10.

Phong độ
WLWDW
HLV
Joe Sheehan · Từ 2025
Vị trí
2 · Đ: 14 · Tr: 6 →
Sân vận động
Colchester Community Stadium, Colchester · 10.083

Lịch thi đấu

11-11
Charlton Athletic W
Ipswich Town W
–
–
15-11
Watford F.C. W
Ipswich Town W
–
–
22-11
Ipswich Town W
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
–
–
16-12
Ipswich Town W
Tottenham Hotspur W
–
–
20-12
Durham W
Ipswich Town W
–
–
10-01
Ipswich Town W
Newcastle United W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,7
Thủng lưới
1,7
Tổng
3,4

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
10–3–9
Sân khách
4–6–8
Thắng đậm nhất
12-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,7
Hiệp hai
0,6 : 1,2
Trên 2.5 bàn 65%
Trên 1.5 bàn 83%
Cả hai cùng ghi bàn 57%
Giữ sạch lưới 20%
Không ghi bàn 28%

Tỉ số thường gặp

  • 1-15× · 13%
  • 2-14× · 10%
  • 0-13× · 8%
  • 1-23× · 8%
  • 3-12× · 5%
  • 2-22× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Women's Championship 5320 732—
WSL Cup 2002 240—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 8 · 21% 1–15′ · Thủng lưới 7 · 11% 21% 11% 1–15 16–30′ · Ghi được 6 · 16% 16–30′ · Thủng lưới 6 · 9% 16% 9% 16–30 31–45′ · Ghi được 8 · 21% 31–45′ · Thủng lưới 13 · 20% 21% 20% 31–45 46–60′ · Ghi được 6 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 15 · 23% 16% 23% 46–60 61–75′ · Ghi được 5 · 13% 61–75′ · Thủng lưới 9 · 14% 13% 14% 61–75 76–90′ · Ghi được 5 · 13% 76–90′ · Thủng lưới 15 · 23% 13% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 34, 2022–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu