Charlton Athletic W
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Blackburn Rovers W

Charlton Athletic W vs Blackburn Rovers W

Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic W 3-1 Blackburn Rovers W tại Women's Championship, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic W thắng 7, hòa 3, Blackburn Rovers W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 14
Sân vận động
The Valley, London
Phong độ
DLDLL Charlton Athletic W
WLDLL Blackburn Rovers W
  1. 21' G. Pearse 1-0
  2. 40' J. Hutton 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' K. Barton E. NDow
  5. 70' M. Bashford M. Filis
  6. 70' E. Noble C. Williams
  7. 70' F. Crompton G. Walters
  8. 82' G. Siber K. Muya
  9. 82' M. Edwards R. Dugdale
  10. 88' K. Barton · G. Siber 3-0
  11. 90'+3 G. Humphries E. Bissell
  12. 90'+4 J. Chime E. Brazil
  13. 90'+6 3-1 T. Toland
  14. FT3-1

Đội hình

Charlton Athletic W HLV: K. Hills
  1. 19S. Whitehouse
  2. 5E. N'Dow
  3. 17K. Skeels
  4. 3C. Newsham
  5. 6G. Pearse
  6. 12J. Hutton
  7. 7K. Bradley
  8. 10M. Filis ▼ 70'
  9. 16K. Muya ▼ 82'
  10. 11E. Brazil ▼ 90'
  11. 9E. Bissell ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 15K. Barton ▲ 46'
  2. 20M. Bashford ▲ 70'
  3. 18G. Siber ▲ 82'
  4. 25G. Humphries ▲ 90'
  5. 38J. Chime ▲ 90'
  6. 23F. Stables
  7. 1J. Gray
Blackburn Rovers W HLV: S. Parker
  1. 1A. Brooks
  2. 12R. Dugdale ▼ 82'
  3. 31L. Johnson
  4. 55L. Newell
  5. 5E. Taylor
  6. 3H. Luke
  7. 4T. Toland
  8. 10C. Williams ▼ 70'
  9. 42J. Dahou
  10. 22T. Primmer
  11. 23G. Walters ▼ 70'

Dự bị 8

  1. 8E. Noble ▲ 70'
  2. 7F. Crompton ▲ 70'
  3. 9M. Edwards ▲ 82'
  4. 20E. Clarkson
  5. 43F. Coulthard
  6. 29B. Davies
  7. 17M. Settle
  8. 13P. Soper

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
London City Lionesses W
20 38 - 17 +21 43
2
Birmingham City W
20 34 - 15 +19 41
3
Charlton Athletic W
20 38 - 21 +17 37
4
Durham W
20 35 - 27 +8 36
5
Newcastle United W
20 38 - 24 +14 34
6
Bristol City F.C. W
20 34 - 24 +10 30
7
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
20 30 - 34 -4 30
8
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
20 22 - 25 -3 21
9
Portsmouth F.C. W
20 16 - 48 -32 13
10
Blackburn Rovers W
20 16 - 41 -25 12
11
Sheffield United W
20 12 - 37 -25 7
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu25
44Ghi được29
33Thủng lưới49
1.76Bàn thắng mỗi trận1.16
8Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu