Charlton Athletic W
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Blackburn Rovers W

Charlton Athletic W vs Blackburn Rovers W

Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic W 2-2 Blackburn Rovers W tại Women's Championship, 16 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic W thắng 7, hòa 3, Blackburn Rovers W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 6
Sân vận động
The Oakwood, Crayford, Kent
Trọng tài
A. Soneye
Phong độ
DLDLL Charlton Athletic W
WLDLL Blackburn Rovers W
  1. 23' 0-1 M. Chandarana
  2. 26' T. McGowan H. Logan
  3. 29' 0-2 S. Jordan
  4. HT0-2
  5. 50' E. Simpkins11m 1-2
  6. 70' M. Johnson 2-2
  7. 78' E. Leek S. Jordan
  8. 79' E. Rutherford S. ORourke
  9. 90'+3 L. Thomas F. Crompton
  10. FT2-2

Đội hình

Charlton Athletic W HLV: K. Hills
  1. 1S. Rogers
  2. 5E. N'Dow
  3. 21S. O'Rourke
  4. 22B. Roe
  5. 8E. Simpkins
  6. 9F. Ayisi
  7. 16H. Logan ▼ 26'
  8. 11A. Addison
  9. 29M. Ross
  10. 6M. Johnson
  11. 27C. Henson

Dự bị 5

  1. 23T. McGowan ▲ 26'
  2. 19E. Rutherford ▲ 79'
  3. 30P. Soper
  4. 24T. Bell
  5. 20M. Bashford
Blackburn Rovers W HLV: G. Donnelly
  1. 99S. Salgado
  2. 6J. Richards
  3. 3H. Coan
  4. 5H. Seed
  5. 24N. Murphy
  6. 25N. Worthington
  7. 17M. Chandarana
  8. 4N. Fenton
  9. 29F. Nokuthula
  10. 9S. Jordan ▼ 78'
  11. 7F. Crompton ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 13E. Leek ▲ 78'
  2. 21L. Thomas ▲ 90'
  3. 1A. Brooks
  4. 12K. McDonald
  5. 11M. Hornby
  6. 2C. Dixon
  7. 19E. Smith

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol City F.C. W
22 39 - 12 +27 48
2
Birmingham City W
22 39 - 22 +17 47
3
London City Lionesses W
22 49 - 20 +29 45
4
Charlton Athletic W
22 34 - 27 +7 38
5
Crystal Palace F.C. W
22 28 - 34 -6 34
6
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
22 22 - 15 +7 33
7
Durham W
22 30 - 29 +1 28
8
Sheffield United W
22 32 - 25 +7 27
9
Lewes F.C. W
22 20 - 29 -9 26
10
Blackburn Rovers W
22 20 - 29 -9 23
11
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
22 26 - 38 -12 18
12
Coventry United W
22 16 - 75 -59 7

So sánh

28Trận đấu26
46Ghi được20
33Thủng lưới40
1.64Bàn thắng mỗi trận0.77
8Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn10
26Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu