Blackburn Rovers W
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Charlton Athletic W

Blackburn Rovers W vs Charlton Athletic W

Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers W 1-1 Charlton Athletic W tại Women's Championship, 22 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers W thắng 0, hòa 3, Charlton Athletic W thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 12
Sân vận động
Sir Tom Finney Stadium, Preston, Lancashire
Trọng tài
A. Dearden
Phong độ
WLDLL Blackburn Rovers W
DLDLL Charlton Athletic W
  1. 42' C. Williams · N. Murphy 1-0
  2. HT1-0
  3. 66' M. Hornby C. Kur Larsen
  4. 67' 1-1 F. Ayisi · M. Johnson
  5. 75' L. Thomas F. Crompton
  6. 75' L. Roche L. Bruton
  7. 80' A. Hennessy A. Addison
  8. 90'+1 H. Logan E. Simpkins
  9. FT1-1

Đội hình

Blackburn Rovers W HLV: G. Donnelly
  1. 1A. Brooks
  2. 6J. Richards
  3. 2C. Dixon
  4. 3H. Coan
  5. 24N. Murphy
  6. 20C. Williams
  7. 4N. Fenton
  8. 16A. Hutchings
  9. 10C. Kur Larsen ▼ 66'
  10. 9S. Jordan
  11. 7F. Crompton ▼ 75'

Dự bị 8

  1. 11M. Hornby ▲ 66'
  2. 21L. Thomas ▲ 75'
  3. 8E. Doyle
  4. 29F. Nokuthula
  5. 25N. Worthington
  6. 99S. Salgado
  7. 17M. Chandarana
  8. 12K. McDonald
Charlton Athletic W HLV: K. Hills
  1. 1S. Rogers
  2. 5E. N'Dow
  3. 21S. O'Rourke
  4. 17K. Skeels
  5. 22B. Roe
  6. 10L. Bruton ▼ 75'
  7. 8E. Simpkins ▼ 90'
  8. 9F. Ayisi
  9. 20M. Bashford
  10. 6M. Johnson
  11. 11A. Addison ▼ 80'

Dự bị 6

  1. 18L. Roche ▲ 75'
  2. 15A. Hennessy ▲ 80'
  3. 16H. Logan ▲ 90'
  4. 27C. Henson
  5. 24T. Bell
  6. 12J. Gray

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol City F.C. W
22 39 - 12 +27 48
2
Birmingham City W
22 39 - 22 +17 47
3
London City Lionesses W
22 49 - 20 +29 45
4
Charlton Athletic W
22 34 - 27 +7 38
5
Crystal Palace F.C. W
22 28 - 34 -6 34
6
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
22 22 - 15 +7 33
7
Durham W
22 30 - 29 +1 28
8
Sheffield United W
22 32 - 25 +7 27
9
Lewes F.C. W
22 20 - 29 -9 26
10
Blackburn Rovers W
22 20 - 29 -9 23
11
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
22 26 - 38 -12 18
12
Coventry United W
22 16 - 75 -59 7

So sánh

26Trận đấu28
20Ghi được46
40Thủng lưới33
0.77Bàn thắng mỗi trận1.64
7Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn14
9Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu