Watford F.C. W
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W

Watford F.C. W vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W

Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. W 0-3 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W tại Women's Championship, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Watford F.C. W thắng 0, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 20
Sân vận động
Vicarage Road, Watford
Phong độ
WDLDD Watford F.C. W
LLLWW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
  1. 30' L. León H. Bennett
  2. HT0-0
  3. 58' 0-1 E. Ejupi
  4. 65' F. Fyfe E. Head
  5. 70' K. Watson E. Ejupi
  6. 71' E. Jones M. McAteer
  7. 72' 0-2 E. Scarr
  8. 73' M. Agyemang B. Baptiste
  9. 77' 0-3 E. Scarr11m
  10. FT0-3

Đội hình

Watford F.C. W HLV: D. Lathrope
  1. 40B. Howard
  2. 5A. Meiwald
  3. 14H. Bennett ▼ 30'
  4. 3A. Lafayette
  5. 23C. Haines
  6. 15D. Georgiou
  7. 18P. Wilson
  8. 6S. McLean
  9. 12E. Head ▼ 65'
  10. 8B. Baptiste ▼ 73'
  11. 9C. Johns

Dự bị 9

  1. 2L. León ▲ 30'
  2. 21F. Fyfe ▲ 65'
  3. 11M. Agyemang ▲ 73'
  4. 4C. Fleming
  5. 19A. Palisch
  6. 10A. Rossiter
  7. 7G. Davison
  8. 48S. Harris
  9. 17M. Chandler
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W HLV: M. Reay
  1. 1C. Moan
  2. 6L. Griffiths
  3. 15A. Goddard
  4. 27B. Westrup
  5. 23J. Dear
  6. 14N. Fenton
  7. 11J. Brown
  8. 10K. Kitching
  9. 37E. Ejupi ▼ 70'
  10. 9M. McAteer ▼ 71'
  11. 8E. Scarr

Dự bị 7

  1. 25K. Watson ▲ 70'
  2. 20E. Jones ▲ 71'
  3. 19M. Beer
  4. 16G. Ede
  5. 22M. Borthwick
  6. 5G. McCatty
  7. 18L. McInnes

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Crystal Palace F.C. W
22 55 - 20 +35 46
2
Charlton Athletic W
22 32 - 17 +15 45
3
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
22 31 - 18 +13 41
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
22 39 - 25 +14 39
5
Birmingham City W
22 33 - 19 +14 36
6
Blackburn Rovers W
22 25 - 28 -3 36
7
Sheffield United W
22 32 - 31 +1 29
8
London City Lionesses W
22 26 - 36 -10 25
9
Durham W
22 24 - 44 -20 23
10
Câu lạc bộ bóng đá Reading W
22 20 - 40 -20 22
11
Lewes F.C. W
22 22 - 39 -17 16
12
Watford F.C. W
22 22 - 44 -22 15

So sánh

26Trận đấu29
31Ghi được46
55Thủng lưới36
1.19Bàn thắng mỗi trận1.59
3Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn13
11Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu