Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W vs Watford F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W 2-1 Watford F.C. W tại Women's Championship, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W thắng 4, hòa 1, Watford F.C. W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Women's Championship · Vòng 5
- Sân vận động
- Eppleton Colliery Football Ground, Hetton-le-Hole, Tyne and Wear
- Phong độ
- LLLWW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
- WDLDD Watford F.C. W
- 2' N. Fenton · K. Kitching 1-0
- 23' M. McAteer 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ K. Watson ▼ E. Ejupi
- 46' ▲ A. Rossiter ▼ D. Georgiou
- 46' ▲ M. Chandler ▼ C. Henson
- 56' ▲ A. Lafayette ▼ F. Fyfe
- 62' ▲ B. Baptiste ▼ S. McLean
- 64' ▲ E. Scarr ▼ G. Ede
- 64' ▲ E. Jones ▼ M. McAteer
- 82' ▲ A. Palisch ▼ C. Haines
- 82' ▲ E. Head ▼ L. León
- 87' ▲ M. Beer ▼ J. Brown
- 90'+2 2-1 C. Johns · E. Head
- FT2-1
Đội hình
- 1C. Moan
- 6L. Griffiths
- 15A. Goddard
- 27B. Westrup
- 23J. Dear
- 14N. Fenton
- 11J. Brown ▼ 87'
- 16G. Ede ▼ 64'
- 10K. Kitching
- 37E. Ejupi ▼ 46'
- 9M. McAteer ▼ 64'
Dự bị 8
- 25K. Watson ▲ 46'
- 8E. Scarr ▲ 64'
- 20E. Jones ▲ 64'
- 19M. Beer ▲ 87'
- 18L. McInnes
- 5G. McCatty
- 17M. Rouse
- 22M. Borthwick
- 1O. Clark
- 2L. León ▼ 82'
- 14H. Bennett
- 26K. Reid
- 23C. Haines ▼ 82'
- 15D. Georgiou ▼ 46'
- 6S. McLean ▼ 62'
- 16L. Harbert
- 21F. Fyfe ▼ 56'
- 27C. Henson ▼ 46'
- 9C. Johns
Dự bị 7
- 10A. Rossiter ▲ 46'
- 17M. Chandler ▲ 46'
- 3A. Lafayette ▲ 56'
- 8B. Baptiste ▲ 62'
- 19A. Palisch ▲ 82'
- 12E. Head ▲ 82'
- 31R. Dowsett
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 55 - 20 | +35 | 46 | |
| 2 | 22 | 32 - 17 | +15 | 45 | |
| 3 | 22 | 31 - 18 | +13 | 41 | |
| 4 | 22 | 39 - 25 | +14 | 39 | |
| 5 | 22 | 33 - 19 | +14 | 36 | |
| 6 | 22 | 25 - 28 | -3 | 36 | |
| 7 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 26 - 36 | -10 | 25 | |
| 9 | 22 | 24 - 44 | -20 | 23 | |
| 10 | 22 | 20 - 40 | -20 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 39 | -17 | 16 | |
| 12 | 22 | 22 - 44 | -22 | 15 |
So sánh
29Trận đấu26
46Ghi được31
36Thủng lưới55
1.59Bàn thắng mỗi trận1.19
12Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai11