Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W vs Watford F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W 2-1 Watford F.C. W tại Women's Championship, 27 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W thắng 4, hòa 1, Watford F.C. W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Women's Championship · Vòng 19
- Sân vận động
- Eppleton Colliery Football Ground, Hetton-le-Hole, Tyne and Wear
- Trọng tài
- E. Duckworth
- Phong độ
- LLLWW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
- WDLDD Watford F.C. W
- 3' ▲ J. Brown ▼ E. Scarr
- HT0-0
- 46' ▲ J. Legg ▼ F. Fyfe
- 46' ▲ G. Davison ▼ C. Meola
- 57' ▲ R. Kmita ▼ M. Rogers
- 58' ▲ K. Watson ▼ J. Brown
- 59' ▲ L. Griffiths ▼ H. Manders
- 66' K. Watson 1-0
- 68' N. Herron · E. Kelly 2-0
- 77' ▲ H. Ward ▼ A. Fatuga-Dada
- 82' ▲ K. Ramshaw ▼ A. Joice
- 82' ▲ E. Blakey ▼ M. Farrugia
- 83' ▲ L. McInnes ▼ E. Kelly
- 90'+1 ▲ R. Vyse ▼ A. Georgiou
- 90'+3 2-1 J. Legg
- FT2-1
Đội hình
- 13C. Moan
- 5G. McCatty
- 19M. Beer
- 12A. Towers
- 8E. Scarr ▼ 3'
- 14E. Kelly ▼ 83'
- 4F. Mullen
- 21H. Manders ▼ 59'
- 2N. Herron
- 17A. Joice ▼ 82'
- 10M. Farrugia ▼ 82'
Dự bị 8
- 11J. Brown ▲ 3'
- 25K. Watson ▲ 58'
- 6L. Griffiths ▲ 59'
- 7K. Ramshaw ▲ 82'
- 9E. Blakey ▲ 82'
- 18L. McInnes ▲ 83'
- 3G. Boyes
- 1A. Cowling
- 29G. Ferguson
- 5A. Meiwald
- 48A. Georgiou ▼ 90'
- 14F. Ali
- 30M. Rogers ▼ 57'
- 17M. Chandler
- 20C. Meola ▼ 46'
- 11A. Fatuga-Dada ▼ 77'
- 8A. Stobbs
- 21F. Fyfe ▼ 46'
- 27C. Henson
Dự bị 8
- 22J. Legg ▲ 46'
- 36G. Davison ▲ 46'
- 3R. Kmita ▲ 57'
- 10H. Ward ▲ 77'
- 2R. Vyse ▲ 90'
- 28S. Vassell
- 1M. Smith
- 33J. Adebowale
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 49 - 11 | +38 | 52 | |
| 2 | 22 | 35 - 22 | +13 | 41 | |
| 3 | 22 | 43 - 28 | +15 | 37 | |
| 4 | 22 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 5 | 22 | 27 - 18 | +9 | 34 | |
| 6 | 22 | 30 - 28 | +2 | 34 | |
| 7 | 22 | 34 - 31 | +3 | 33 | |
| 8 | 22 | 23 - 24 | -1 | 29 | |
| 9 | 22 | 23 - 32 | -9 | 24 | |
| 10 | 22 | 17 - 41 | -24 | 17 | |
| 11 | 22 | 18 - 32 | -14 | 12 | |
| 12 | 22 | 18 - 46 | -28 | 11 |
So sánh
28Trận đấu26
28Ghi được18
43Thủng lưới69
1Bàn thắng mỗi trận0.69
7Giữ sạch lưới2
13Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai15