Wolverhampton Wanderers F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
Tỷ số chung cuộc: Wolverhampton Wanderers F.C. 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 3, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 35
- Sân vận động
- Molineux Stadium, Wolverhampton, West Midlands
- Phong độ
- WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
- WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- 17' 0-1 N. Mukiele · G. Xhaka
- 23' Daniel Ballard
- 24' Daniel Ballard
- 45'+2 Brian Brobbey
- HT0-1
- 46' ▲ R. Gomes ▼ Pedro Lima
- 54' S. Bueno · H. Bueno 1-1
- 56' Granit Xhaka
- 72' ▲ D. Cirkin ▼ R. Mandava
- 72' ▲ H. Diarra ▼ N. Sadiki
- 72' ▲ W. Isidor ▼ B. Brobbey
- 78' ▲ A. Gomes ▼ H. Bueno
- 81' Dennis Cirkin
- 90'+2 Robin Roefs
- 90'+3 ▲ T. Edozie ▼ T. Arokodare
- FT1-1
Đội hình
- 25D. Bentley 7.2
- 15Y. Mosquera 7.2
- 4S. Bueno ⚽ 8.2
- 24Toti 7.9
- 17Pedro Lima ▼ 46' 6.6
- 7Andre 6.6
- 8Joao Gomes 7.0
- 3H. Bueno ⇢ ▼ 78' 7.2
- 36M. Mane 7.2
- 9A. Armstrong 7.0
- 14T. Arokodare ▼ 90' 6.9
Dự bị 9
- 70J. Gracey
- 2M. Doherty
- 11Hwang Hee-Chan
- 27J. Bellegarde
- 6D. M. Wolfe
- 21R. Gomes ▲ 46' 6.6
- 47A. Gomes ▲ 78' 6.9
- 38J. Tchatchoua
- 74T. Edozie ▲ 90'
- 22R. Roefs 7.6
- 20N. Mukiele ⚽ 7.9
- 5D. Ballard 4.2
- 15O. Alderete 6.9
- 17R. Mandava ▼ 72' 6.7
- 34G. Xhaka ⇢ 7.9
- 27N. Sadiki ▼ 72' 7.0
- 32T. Hume 6.7
- 28E. Le Fee 6.9
- 7C. Talbi 6.9
- 9B. Brobbey ▼ 72' 6.9
Dự bị 9
- 31M. Ellborg
- 3D. Cirkin ▲ 72' 6.7
- 11C. Rigg
- 19H. Diarra ▲ 72' 6.3
- 37J. T. Bi
- 13L. O'Nien
- 6L. Geertruida
- 18W. Isidor ▲ 72' 6.3
- 12E. Mayenda
Thống kê
00⚑6
⚑341
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm10
7Trúng đích2
8Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn5
6Phạt góc3
1Việt vị0
11Phạm lỗi11
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
0.55Bàn thắng ngăn chặn0.55
438Chuyền bóng327
377Chuyền chính xác249
86%Chính xác chuyền76%
1.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
47Trận đấu51
45Ghi được50
82Thủng lưới65
0.96Bàn thắng mỗi trận0.98
6Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai31