Câu lạc bộ bóng đá Sunderland vs Wolverhampton Wanderers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland 2-0 Wolverhampton Wanderers F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 2, hòa 3, Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadium of Light, Sunderland
- Phong độ
- WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
- 16' N. Mukiele · T. Hume 1-0
- HT1-0
- 63' ▲ C. Talbi ▼ B. Traore
- 67' ▲ K. Hoever ▼ M. Doherty
- 76' ▲ L. Geertruida ▼ C. Rigg
- 76' ▲ E. Mayenda ▼ W. Isidor
- 76' ▲ T. Arokodare ▼ R. Gomes
- 76' ▲ F. Lopez ▼ Joao Gomes
- 77' ▲ J. Tchatchoua ▼ J. Arias
- 90'+5 ▲ D. Neil ▼ N. Sadiki
- 90' L. Krejciphản lưới 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 22R. Roefs 7.5
- 20N. Mukiele ⚽ 9.2
- 5D. Ballard 7.2
- 15O. Alderete 6.7
- 32T. Hume ⇢ 7.5
- 34G. Xhaka 7.2
- 27N. Sadiki ▼ 90' 6.6
- 25B. Traore ▼ 63' 6.5
- 11C. Rigg ▼ 76' 6.5
- 28E. Le Fee 6.6
- 18W. Isidor ▼ 76' 6.2
Dự bị 9
- 1A. Patterson
- 26A. Masuaku
- 9B. Brobbey
- 7C. Talbi ▲ 63' 6.3
- 13L. O'Nien
- 6L. Geertruida ▲ 76' 6.6
- 4D. Neil ▲ 90'
- 24S. Adingra
- 12E. Mayenda ▲ 76' 6.5
- 31S. Johnstone 6.7
- 2M. Doherty ▼ 67' 6.9
- 4S. Bueno 6.6
- 37L. Krejci 6.7
- 3H. Bueno 6.2
- 5M. Munetsi 6.6
- 7Andre 6.9
- 8Joao Gomes ▼ 76' 6.9
- 10J. Arias ▼ 77' 7.2
- 9J. S. Larsen 5.9
- 21R. Gomes ▼ 76' 6.9
Dự bị 9
- 1J. Sa
- 6D. M. Wolfe
- 14T. Arokodare ▲ 76' 6.3
- 15Y. Mosquera
- 12E. Agbadou
- 26K. Hoever ▲ 67' 6.5
- 24Toti
- 38J. Tchatchoua ▲ 77' 6.2
- 28F. Lopez ▲ 76' 6.5
Thống kê
00⚑2
⚑200
41%Kiểm soát bóng59%
8Dứt điểm16
2Trúng đích3
3Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn5
2Phạt góc2
2Việt vị2
5Phạm lỗi12
3Cứu thua1
-1.78Bàn thắng ngăn chặn-1.78
341Chuyền bóng466
248Chuyền chính xác393
73%Chính xác chuyền84%
0.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
51Trận đấu47
50Ghi được45
65Thủng lưới82
0.98Bàn thắng mỗi trận0.96
14Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai27