Brighton & Hove Albion vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
Tỷ số chung cuộc: Brighton & Hove Albion 0-0 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Brighton & Hove Albion thắng 2, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 17
- Sân vận động
- American Express Stadium, Falmer, East Sussex
- Phong độ
- DWWLD Brighton & Hove Albion
- WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- 19' Brajan Gruda
- 34' Diego Coppola
- HT0-0
- 46' ▲ J. Veltman ▼ M. Wieffer
- 63' ▲ R. Mundle ▼ S. Adingra
- 64' ▲ K. Mitoma ▼ M. De Cuyper
- 64' ▲ H. Diarra ▼ C. Rigg
- 71' ▲ J. Milner ▼ J. Hinshelwood
- 71' ▲ C. Kostoulas ▼ Y. Minteh
- 72' ▲ W. Isidor ▼ B. Brobbey
- 79' Daniel Ballard
- 86' Enzo Le Fée
- 87' ▲ T. Watson ▼ B. Gruda
- FT0-0
Đội hình
- 1B. Verbruggen 9.2
- 27M. Wieffer ▼ 46' 6.7
- 42D. Coppola 7.3
- 21O. Boscagli 8.0
- 24F. Kadioglu 7.3
- 26Y. Ayari 6.5
- 13J. Hinshelwood ▼ 71' 6.3
- 11Y. Minteh ▼ 71' 6.2
- 8B. Gruda ▼ 87' 6.9
- 29M. De Cuyper ▼ 64' 7.2
- 10G. Rutter 6.9
Dự bị 9
- 23J. Steele
- 20J. Milner ▲ 71' 6.9
- 34J. Veltman ▲ 46' 7.5
- 22K. Mitoma ▲ 64' 6.3
- 19C. Kostoulas ▲ 71' 7.3
- 54F. Simmonds
- 14T. Watson ▲ 87' 6.3
- 49J. Knight
- 58N. Oriola
- 22R. Roefs 7.0
- 20N. Mukiele 7.2
- 5D. Ballard 8.0
- 15O. Alderete 7.0
- 32T. Hume 7.7
- 34G. Xhaka 7.5
- 6L. Geertruida 6.9
- 11C. Rigg ▼ 64' 6.5
- 28E. Le Fee 7.3
- 24S. Adingra ▼ 63' 6.7
- 9B. Brobbey ▼ 72' 6.5
Dự bị 9
- 1A. Patterson
- 3D. Cirkin
- 14R. Mundle ▲ 63' 6.3
- 50H. Jones
- 19H. Diarra ▲ 64' 6.9
- 18W. Isidor ▲ 72' 6.2
- 4D. Neil
- 33L. F. Hjelde
- 12E. Mayenda
Thống kê
02⚑3
⚑420
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm14
4Trúng đích6
7Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
3Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
6Cứu thua4
0.24Bàn thắng ngăn chặn0.24
441Chuyền bóng334
364Chuyền chính xác255
83%Chính xác chuyền76%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
46Trận đấu51
72Ghi được50
54Thủng lưới65
1.57Bàn thắng mỗi trận0.98
14Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn20
42Hiệp hai31